Nhận định Quinns FC vs Subiaco - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.58
Subiaco thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.77
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.18
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISubiaco
Kiểm soát bóngQuinns FC: 48%Subiaco: 52%
Tổng số cú sútQuinns FC: 6Subiaco: 13
Sút trúng đíchQuinns FC: 4Subiaco: 7
Sút trượtQuinns FC: 2Subiaco: 7
Phạt gócQuinns FC: 3Subiaco: 5
Kiểm soát bóngQuinns FC: 50%Subiaco: 50%
Sút trúng đíchQuinns FC: 0Subiaco: 0
Sút trượtQuinns FC: 0Subiaco: 0
Phạt gócQuinns FC: 0Subiaco: 0
Kiểm soát bóngQuinns FC: 50%48%Subiaco: 50%52%
Sút trúng đíchQuinns FC: 04Subiaco: 07
Sút trượtQuinns FC: 02Subiaco: 07
Phạt gócQuinns FC: 03Subiaco: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Subiaco
Tổng bàn thắngQuinns FC: 3.8Subiaco: 4.3
Bàn thắng ghi đượcQuinns FC: 1.4Subiaco: 1.9
Bàn thuaQuinns FC: 2.4Subiaco: 2.4
Kiểm soát bóngQuinns FC: 51%Subiaco: 52%
Tổng số cú sútQuinns FC: 6.3Subiaco: 10.4
Sút trúng đíchQuinns FC: 4Subiaco: 5.3
Sút trượtQuinns FC: 2.3Subiaco: 5.1
Phạt gócQuinns FC: 3.5Subiaco: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Subiaco
ThắngQuinns FC: 3Subiaco: 2
Trên 1.5 bànQuinns FC: 10Subiaco: 7
Trên 2.5 bànQuinns FC: 7Subiaco: 6
Trên 3.5 bànQuinns FC: 5Subiaco: 5
Cả hai đội ghi bànQuinns FC: 6Subiaco: 6
Thắng bất ngờQuinns FC: 0Subiaco: 0
Thua bất ngờQuinns FC: 0Subiaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
22 thg 42026
Subiaco
Quinns FC34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation