Nhận định Ulverstone vs Glenorchy Knights - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.55
Glenorchy Knights thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.55
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.49
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGlenorchy
Kiểm soát bóngUlverstone: 40%Glenorchy Knights: 60%
Tổng số cú sútUlverstone: 4Glenorchy Knights: 15
Sút trúng đíchUlverstone: 2Glenorchy Knights: 7
Sút trượtUlverstone: 2Glenorchy Knights: 8
Phạt gócUlverstone: 2Glenorchy Knights: 8
Kiểm soát bóngUlverstone: 45%Glenorchy Knights: 55%
Tổng số cú sútUlverstone: 0Glenorchy Knights: 2
Sút trúng đíchUlverstone: 0Glenorchy Knights: 2
Sút trượtUlverstone: 0Glenorchy Knights: 0
Phạt gócUlverstone: 2Glenorchy Knights: 15
Kiểm soát bóngUlverstone: 45%40%Glenorchy Knights: 55%60%
Tổng số cú sútUlverstone: 04Glenorchy Knights: 215
Sút trúng đíchUlverstone: 02Glenorchy Knights: 27
Sút trượtUlverstone: 02Glenorchy Knights: 08
Phạt gócUlverstone: 22Glenorchy Knights: 158
Thống kê
Trung bình / Trận
Glenorchy
Tổng bàn thắngUlverstone: 3.6Glenorchy Knights: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUlverstone: 0.6Glenorchy Knights: 1.3
Bàn thuaUlverstone: 3Glenorchy Knights: 2
Kiểm soát bóngUlverstone: 41%Glenorchy Knights: 50%
Tổng số cú sútUlverstone: 4.6Glenorchy Knights: 11.2
Sút trúng đíchUlverstone: 2.2Glenorchy Knights: 5.5
Sút trượtUlverstone: 2.3Glenorchy Knights: 5.7
Phạt gócUlverstone: 2.8Glenorchy Knights: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glenorchy
ThắngUlverstone: 1Glenorchy Knights: 2
Trên 1.5 bànUlverstone: 9Glenorchy Knights: 9
Trên 2.5 bànUlverstone: 7Glenorchy Knights: 7
Trên 3.5 bànUlverstone: 5Glenorchy Knights: 4
Cả hai đội ghi bànUlverstone: 4Glenorchy Knights: 7
Thắng bất ngờUlverstone: 1Glenorchy Knights: 0
Thua bất ngờUlverstone: 0Glenorchy Knights: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Glenorchy Knights
Ulverstone21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |