Nhận định Roa W vs LSK Kvinner W - 4 thg 10, 2026
12.12
X3.50
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–1
- Roa W · Bàn thắng Waehler M.Kiến tạo Folland M.1–053'
- Roa W · Bàn thắng Rosenlund K.Kiến tạo Krossoy S.2–059'
- 71'LSK Kvinner W · Bàn thắng 2–1Klaeboe J.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X3.50
1.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILSK Kvinner W
Kiểm soát bóngRoa W: 52%LSK Kvinner W: 48%
Tổng số cú sútRoa W: 10LSK Kvinner W: 7
Sút trúng đíchRoa W: 5LSK Kvinner W: 3
Sút trượtRoa W: 5LSK Kvinner W: 4
Phạt gócRoa W: 4LSK Kvinner W: 3
Thẻ vàngRoa W: 1LSK Kvinner W: 2
Kiểm soát bóngRoa W: 59%LSK Kvinner W: 41%
Tổng số cú sútRoa W: 15LSK Kvinner W: 13
Sút trúng đíchRoa W: 8LSK Kvinner W: 5
Sút trượtRoa W: 7LSK Kvinner W: 8
Phạt gócRoa W: 1LSK Kvinner W: 8
Kiểm soát bóngRoa W: 59%52%LSK Kvinner W: 41%48%
Tổng số cú sútRoa W: 1510LSK Kvinner W: 137
Sút trúng đíchRoa W: 85LSK Kvinner W: 53
Sút trượtRoa W: 75LSK Kvinner W: 84
Phạt gócRoa W: 14LSK Kvinner W: 83
Thống kê
Trung bình / Trận
LSK Kvinner W
Tổng bàn thắngRoa W: 3.5LSK Kvinner W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRoa W: 1.2LSK Kvinner W: 1
Bàn thuaRoa W: 2.3LSK Kvinner W: 1.9
Kiểm soát bóngRoa W: 43%LSK Kvinner W: 43%
Tổng số cú sútRoa W: 8.9LSK Kvinner W: 7.9
Sút trúng đíchRoa W: 4LSK Kvinner W: 3.4
Sút trượtRoa W: 4.9LSK Kvinner W: 4.4
Phạt gócRoa W: 2.8LSK Kvinner W: 2.9
Thẻ vàngRoa W: 1LSK Kvinner W: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LSK Kvinner W
ThắngRoa W: 1LSK Kvinner W: 2
Trên 1.5 bànRoa W: 8LSK Kvinner W: 7
Trên 2.5 bànRoa W: 6LSK Kvinner W: 6
Trên 3.5 bànRoa W: 4LSK Kvinner W: 3
Cả hai đội ghi bànRoa W: 8LSK Kvinner W: 6
Thắng bất ngờRoa W: 1LSK Kvinner W: 1
Thua bất ngờRoa W: 1LSK Kvinner W: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
LSK Kvinner W1
Røa W3
19 thg 10, 25
Røa W2
LSK Kvinner W3
16 thg 8, 25
Røa W1
LSK Kvinner W1
12 thg 4, 25
LSK Kvinner W1
Røa W2
07 thg 9, 24
LSK Kvinner W1
Røa W0
25 thg 5, 24
LSK Kvinner W2
Røa W1
23 thg 3, 24
Røa W1
LSK Kvinner W0
14 thg 10, 23
Røa W0
LSK Kvinner W1
21 thg 5, 23
Røa W0
LSK Kvinner W1
29 thg 4, 23
LSK Kvinner W1
Røa W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women