Nhận định Stabaek W vs LSK Kvinner W - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.32
2.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.52
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.52.52
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILSK Kvinner W
Kiểm soát bóngStabaek W: 60%LSK Kvinner W: 40%
Tổng số cú sútStabaek W: 14LSK Kvinner W: 6
Sút trúng đíchStabaek W: 6LSK Kvinner W: 2
Sút trượtStabaek W: 7LSK Kvinner W: 3
Phạt gócStabaek W: 6LSK Kvinner W: 3
Thẻ vàngStabaek W: 1LSK Kvinner W: 3
Kiểm soát bóngStabaek W: 54%LSK Kvinner W: 46%
Tổng số cú sútStabaek W: 21LSK Kvinner W: 12
Sút trúng đíchStabaek W: 9LSK Kvinner W: 6
Sút trượtStabaek W: 12LSK Kvinner W: 6
Phạt gócStabaek W: 6LSK Kvinner W: 3
Thẻ vàngStabaek W: 1LSK Kvinner W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 54%60%LSK Kvinner W: 46%40%
Tổng số cú sútStabaek W: 2114LSK Kvinner W: 126
Sút trúng đíchStabaek W: 96LSK Kvinner W: 62
Sút trượtStabaek W: 127LSK Kvinner W: 63
Phạt gócStabaek W: 66LSK Kvinner W: 33
Thẻ vàngStabaek W: 11LSK Kvinner W: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
LSK Kvinner W
Tổng bàn thắngStabaek W: 3.2LSK Kvinner W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcStabaek W: 2.1LSK Kvinner W: 1.6
Bàn thuaStabaek W: 1.1LSK Kvinner W: 1.3
Kiểm soát bóngStabaek W: 53%LSK Kvinner W: 47%
Tổng số cú sútStabaek W: 10.1LSK Kvinner W: 9.7
Sút trúng đíchStabaek W: 5LSK Kvinner W: 4.1
Sút trượtStabaek W: 5.1LSK Kvinner W: 5.6
Phạt gócStabaek W: 4.7LSK Kvinner W: 3.9
Thẻ vàngStabaek W: 1.56LSK Kvinner W: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LSK Kvinner W
ThắngStabaek W: 5LSK Kvinner W: 4
Tài 1.5 bànStabaek W: 8LSK Kvinner W: 7
Tài 2.5 bànStabaek W: 7LSK Kvinner W: 6
Tài 3.5 bànStabaek W: 3LSK Kvinner W: 3
Cả hai đội ghi bànStabaek W: 6LSK Kvinner W: 5
Thắng bất ngờStabaek W: 0LSK Kvinner W: 1
Thua bất ngờStabaek W: 1LSK Kvinner W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
2Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
13 thg 9 2026: Stabaek W 5–1 LSK Kvinner W
01 thg 4 2026: LSK Kvinner W 0–3 Stabaek W
04 thg 10 2025: Stabaek W 2–0 LSK Kvinner W
25 thg 5 2025: Stabaek W 2–3 LSK Kvinner W
26 thg 4 2025: LSK Kvinner W 1–1 Stabaek W
14 thg 9 2024: Stabaek W 1–3 LSK Kvinner W
22 thg 6 2024: Stabaek W 0–1 LSK Kvinner W
15 thg 5 2024: LSK Kvinner W 3–2 Stabaek W
07 thg 10 2023: Stabaek W 1–2 LSK Kvinner W
18 thg 6 2023: LSK Kvinner W 3–2 Stabaek W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women