Nhận định Stabaek W vs Roa W - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Stabaek W thắng
10/10
Kèo 1X2
11.55
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRoa W
Kiểm soát bóngStabaek W: 61%Roa W: 39%
Tổng số cú sútStabaek W: 12Roa W: 7
Sút trúng đíchStabaek W: 7Roa W: 4
Sút trượtStabaek W: 5Roa W: 3
Phạt gócStabaek W: 4Roa W: 4
Thẻ vàngStabaek W: 1Roa W: 2
Kiểm soát bóngStabaek W: 65%Roa W: 35%
Tổng số cú sútStabaek W: 10Roa W: 11
Sút trúng đíchStabaek W: 4Roa W: 3
Sút trượtStabaek W: 6Roa W: 8
Phạt gócStabaek W: 12Roa W: 1
Thẻ vàngStabaek W: 0Roa W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 65%61%Roa W: 35%39%
Tổng số cú sútStabaek W: 1012Roa W: 117
Sút trúng đíchStabaek W: 47Roa W: 34
Sút trượtStabaek W: 65Roa W: 83
Phạt gócStabaek W: 124Roa W: 14
Thẻ vàngStabaek W: 01Roa W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Roa W
Tổng bàn thắngStabaek W: 2.8Roa W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcStabaek W: 1.8Roa W: 0.8
Bàn thuaStabaek W: 1Roa W: 1.9
Kiểm soát bóngStabaek W: 46%Roa W: 45%
Tổng số cú sútStabaek W: 7.4Roa W: 8.4
Sút trúng đíchStabaek W: 4.6Roa W: 4.2
Sút trượtStabaek W: 2.9Roa W: 4.2
Phạt gócStabaek W: 2.9Roa W: 3.7
Thẻ vàngStabaek W: 1.63Roa W: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roa W
ThắngStabaek W: 5Roa W: 1
Trên 1.5 bànStabaek W: 8Roa W: 8
Trên 2.5 bànStabaek W: 8Roa W: 5
Trên 3.5 bànStabaek W: 3Roa W: 4
Cả hai đội ghi bànStabaek W: 5Roa W: 5
Thắng bất ngờStabaek W: 0Roa W: 0
Thua bất ngờStabaek W: 0Roa W: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 10, 25
Røa W1
Stabæk W1
05 thg 8, 25
Røa W0
Stabæk W0
29 thg 4, 25
Stabæk W2
Røa W1
03 thg 11, 24
Røa W3
Stabæk W1
08 thg 6, 24
Røa W1
Stabæk W0
11 thg 5, 24
Stabæk W1
Røa W0
21 thg 10, 23
Stabæk W4
Røa W2
10 thg 6, 23
Stabæk W2
Røa W2
03 thg 5, 23
Røa W1
Stabæk W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 52-4 | 44 |
| 2 |
|
16 | 41-15 | 40 |
| 3 |
|
16 | 31-18 | 36 |
| 4 |
|
16 | 41-24 | 31 |
| 5 |
|
16 | 33-19 | 24 |
| 6 |
|
16 | 29-22 | 22 |
| 7 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 8 |
|
16 | 22-31 | 15 |
| 9 |
|
16 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
16 | 12-29 | 12 |
| 11 |
|
16 | 15-34 | 11 |
| 12 |
|
16 | 9-64 | 3 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women