Nhận định Rubin Yalta vs Astrakhan - 18 thg 10, 2026
11.67
X3.70
24.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–1
- Rubin Yalta · Bàn thắng Emelyanov E.1–047'
- 55'Astrakhan · Bàn thắng 1–1Kudryashov I.
- Rubin Yalta · Bàn thắng Korotkov O.2–175'
- Rubin Yalta · Bàn thắng Biryukov E.3–177'
- Rubin Yalta · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền90+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Astrakhan
Tổng bàn thắngRubin Yalta: 3Astrakhan: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRubin Yalta: 1.8Astrakhan: 0.9
Bàn thuaRubin Yalta: 1.2Astrakhan: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Astrakhan
ThắngRubin Yalta: 6Astrakhan: 2
Trên 1.5 bànRubin Yalta: 8Astrakhan: 6
Trên 2.5 bànRubin Yalta: 6Astrakhan: 4
Trên 3.5 bànRubin Yalta: 4Astrakhan: 2
Cả hai đội ghi bànRubin Yalta: 6Astrakhan: 5
Thắng bất ngờRubin Yalta: 0Astrakhan: 1
Thua bất ngờRubin Yalta: 0Astrakhan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.5Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
13%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Astrakhan
Rubin Yalta00
25 thg 102025
Astrakhan
Rubin Yalta21
14 thg 62025
Rubin Yalta
Astrakhan01
29 thg 32025
Astrakhan
Rubin Yalta01
24 thg 82024
Astrakhan
Rubin Yalta01
28 thg 42024
Rubin Yalta
Astrakhan02
25 thg 112023
Rubin Yalta
Astrakhan11
05 thg 112023
Astrakhan
Rubin Yalta11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-17 | 50 |
| 2 |
|
21 | 42-20 | 46 |
| 3 |
|
21 | 45-16 | 46 |
| 4 |
|
20 | 29-19 | 34 |
| 5 |
|
20 | 38-27 | 33 |
| 6 |
|
21 | 36-30 | 31 |
| 7 |
|
20 | 27-19 | 30 |
| 8 |
|
20 | 27-20 | 28 |
| 9 |
|
20 | 23-25 | 27 |
| 10 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
20 | 22-32 | 20 |
| 12 |
|
21 | 19-57 | 18 |
| 13 |
|
20 | 9-21 | 16 |
| 14 |
|
21 | 17-43 | 14 |
| 15 |
|
21 | 19-39 | 14 |
| 16 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion
Relegation