Nhận định Rudar vs Igalo - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
11.73
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.69
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.37
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIgalo
Kiểm soát bóngRudar: 57%Igalo: 43%
Tổng số cú sútRudar: 9Igalo: 9
Sút trúng đíchRudar: 7Igalo: 7
Sút trượtRudar: 2Igalo: 1
Phạt gócRudar: 3Igalo: 2
Kiểm soát bóngRudar: 50%Igalo: 50%
Tổng số cú sútRudar: 15Igalo: 7
Sút trúng đíchRudar: 12Igalo: 5
Sút trượtRudar: 3Igalo: 2
Phạt gócRudar: 4Igalo: 3
Kiểm soát bóngRudar: 50%57%Igalo: 50%43%
Tổng số cú sútRudar: 159Igalo: 79
Sút trúng đíchRudar: 127Igalo: 57
Sút trượtRudar: 32Igalo: 21
Phạt gócRudar: 43Igalo: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Igalo
Tổng bàn thắngRudar: 2.2Igalo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRudar: 0.2Igalo: 0.6
Bàn thuaRudar: 2Igalo: 2
Kiểm soát bóngRudar: 46%Igalo: 46%
Tổng số cú sútRudar: 5.3Igalo: 10.2
Sút trúng đíchRudar: 4Igalo: 8
Sút trượtRudar: 1.3Igalo: 2.2
Phạt gócRudar: 2.6Igalo: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igalo
ThắngRudar: 0Igalo: 2
Tài 1.5 bànRudar: 7Igalo: 7
Tài 2.5 bànRudar: 4Igalo: 7
Tài 3.5 bànRudar: 2Igalo: 4
Cả hai đội ghi bànRudar: 2Igalo: 2
Thắng bất ngờRudar: 0Igalo: 0
Thua bất ngờRudar: 1Igalo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
22 thg 3 2026: Rudar 2–0 Igalo
16 thg 11 2025: Igalo 0–0 Rudar
20 thg 9 2025: Rudar 4–0 Igalo
18 thg 5 2025: Rudar 3–2 Igalo
02 thg 4 2025: Igalo 2–2 Rudar
17 thg 11 2024: Rudar 1–0 Igalo
22 thg 9 2024: Igalo 1–1 Rudar
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation