Nhận định Rudar vs Kom - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.20
Kom thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.77
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.80
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 2.52.54
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKom
Kiểm soát bóngRudar: 48%Kom: 52%
Tổng số cú sútRudar: 7Kom: 10
Sút trúng đíchRudar: 4Kom: 6
Sút trượtRudar: 2Kom: 3
Phạt gócRudar: 2Kom: 3
Kiểm soát bóngRudar: 53%Kom: 47%
Tổng số cú sútRudar: 10Kom: 6
Sút trúng đíchRudar: 7Kom: 5
Sút trượtRudar: 3Kom: 1
Phạt gócRudar: 5Kom: 4
Kiểm soát bóngRudar: 53%48%Kom: 47%52%
Tổng số cú sútRudar: 107Kom: 610
Sút trúng đíchRudar: 74Kom: 56
Sút trượtRudar: 32Kom: 13
Phạt gócRudar: 52Kom: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Kom
Tổng bàn thắngRudar: 2.4Kom: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRudar: 0.6Kom: 1.4
Bàn thuaRudar: 1.8Kom: 0.9
Kiểm soát bóngRudar: 44%Kom: 51%
Tổng số cú sútRudar: 6.6Kom: 11.3
Sút trúng đíchRudar: 4.7Kom: 7.8
Sút trượtRudar: 1.9Kom: 3.5
Phạt gócRudar: 2.6Kom: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kom
ThắngRudar: 1Kom: 5
Tài 1.5 bànRudar: 7Kom: 6
Tài 2.5 bànRudar: 4Kom: 4
Tài 3.5 bànRudar: 3Kom: 2
Cả hai đội ghi bànRudar: 3Kom: 4
Thắng bất ngờRudar: 0Kom: 1
Thua bất ngờRudar: 0Kom: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Rudar 4–1 Kom
08 thg 3 2026: Kom 4–0 Rudar
26 thg 10 2025: Rudar 0–3 Kom
06 thg 9 2025: Kom 0–1 Rudar
12 thg 4 2025: Kom 4–1 Rudar
03 thg 12 2024: Rudar 2–1 Kom
02 thg 10 2024: Kom 1–0 Rudar
10 thg 8 2024: Rudar 1–0 Kom
03 thg 6 2023: Rudar 2–1 Kom
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation