Nhận định SalPa vs Tampere United - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
12.28
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITampere Utd
Kiểm soát bóngSalPa: 52%Tampere United: 48%
Tổng số cú sútSalPa: 14Tampere United: 13
Sút trúng đíchSalPa: 6Tampere United: 6
Sút trượtSalPa: 8Tampere United: 7
Phạt gócSalPa: 5Tampere United: 5
Thẻ vàngSalPa: 2Tampere United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tampere Utd
Tổng bàn thắngSalPa: 3.1Tampere United: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSalPa: 1.7Tampere United: 2.2
Bàn thuaSalPa: 1.4Tampere United: 1.2
Kiểm soát bóngSalPa: 53%Tampere United: 52%
Tổng số cú sútSalPa: 15.3Tampere United: 15.6
Sút trúng đíchSalPa: 5.7Tampere United: 6.6
Sút trượtSalPa: 9.6Tampere United: 9
Phạt gócSalPa: 6.5Tampere United: 5.8
Thẻ vàngSalPa: 1.3Tampere United: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tampere Utd
ThắngSalPa: 6Tampere United: 4
Trên 1.5 bànSalPa: 8Tampere United: 7
Trên 2.5 bànSalPa: 6Tampere United: 6
Trên 3.5 bànSalPa: 3Tampere United: 5
Cả hai đội ghi bànSalPa: 6Tampere United: 5
Thắng bất ngờSalPa: 0Tampere United: 0
Thua bất ngờSalPa: 1Tampere United: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 7, 26
Tampere United0
SalPa1
11 thg 4, 26
SalPa2
Tampere United0
01 thg 4, 23
SalPa3
Tampere United0
23 thg 7, 22
SalPa3
Tampere United0
30 thg 4, 22
Tampere United4
SalPa1
17 thg 8, 19
Tampere United0
SalPa2
02 thg 6, 19
SalPa5
Tampere United1
24 thg 8, 17
Tampere United0
SalPa2
10 thg 6, 17
SalPa2
Tampere United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 54-26 | 47 |
| 2 |
|
24 | 51-42 | 42 |
| 3 |
|
24 | 49-36 | 41 |
| 4 |
|
24 | 45-34 | 38 |
| 5 |
|
24 | 47-37 | 38 |
| 6 |
|
24 | 42-32 | 37 |
| 7 |
|
24 | 35-31 | 36 |
| 8 |
|
24 | 55-49 | 31 |
| 9 |
|
23 | 34-42 | 27 |
| 10 |
|
23 | 33-53 | 20 |
| 11 |
|
24 | 27-73 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |