Nhận định PKKU vs Tampere United - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.32
Tampere United thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
22.05
2.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.98
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITampere Utd
Kiểm soát bóngPKKU: 51%Tampere United: 49%
Tổng số cú sútPKKU: 9Tampere United: 12
Sút trúng đíchPKKU: 5Tampere United: 5
Sút trượtPKKU: 4Tampere United: 7
Phạt gócPKKU: 4Tampere United: 5
Thẻ vàngPKKU: 2Tampere United: 2
Kiểm soát bóngPKKU: 57%Tampere United: 43%
Tổng số cú sútPKKU: 11Tampere United: 5
Sút trúng đíchPKKU: 8Tampere United: 2
Sút trượtPKKU: 3Tampere United: 3
Phạt gócPKKU: 8Tampere United: 0
Thẻ vàngPKKU: 2Tampere United: 3
Kiểm soát bóngPKKU: 57%51%Tampere United: 43%49%
Tổng số cú sútPKKU: 119Tampere United: 512
Sút trúng đíchPKKU: 85Tampere United: 25
Sút trượtPKKU: 34Tampere United: 37
Phạt gócPKKU: 84Tampere United: 05
Thẻ vàngPKKU: 22Tampere United: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Tampere Utd
Tổng bàn thắngPKKU: 3.5Tampere United: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPKKU: 2Tampere United: 2.1
Bàn thuaPKKU: 1.5Tampere United: 0.5
Kiểm soát bóngPKKU: 50%Tampere United: 50%
Tổng số cú sútPKKU: 11Tampere United: 13.3
Sút trúng đíchPKKU: 5.7Tampere United: 6
Sút trượtPKKU: 5.3Tampere United: 7.3
Phạt gócPKKU: 5.4Tampere United: 5.8
Thẻ vàngPKKU: 2.1Tampere United: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tampere Utd
ThắngPKKU: 5Tampere United: 8
Tài 1.5 bànPKKU: 9Tampere United: 5
Tài 2.5 bànPKKU: 8Tampere United: 5
Tài 3.5 bànPKKU: 5Tampere United: 3
Cả hai đội ghi bànPKKU: 8Tampere United: 2
Thắng bất ngờPKKU: 0Tampere United: 0
Thua bất ngờPKKU: 0Tampere United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Tampere Utd 0–0 PKKU
10 thg 8 2025: PKKU 0–0 Tampere Utd
01 thg 6 2025: Tampere Utd 2–2 PKKU
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |