Nhận định Tampere United vs PKKU - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
11.55
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.23
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPKKU
Kiểm soát bóngTampere United: 59%PKKU: 41%
Tổng số cú sútTampere United: 15PKKU: 9
Sút trúng đíchTampere United: 7PKKU: 4
Sút trượtTampere United: 8PKKU: 5
Phạt gócTampere United: 6PKKU: 4
Thẻ vàngTampere United: 1PKKU: 2
Kiểm soát bóngTampere United: 25%PKKU: 75%
Tổng số cú sútTampere United: 23PKKU: 12
Sút trúng đíchTampere United: 8PKKU: 3
Sút trượtTampere United: 15PKKU: 9
Phạt gócTampere United: 10PKKU: 2
Thẻ vàngTampere United: 3PKKU: 2
Kiểm soát bóngTampere United: 25%59%PKKU: 75%41%
Tổng số cú sútTampere United: 2315PKKU: 129
Sút trúng đíchTampere United: 87PKKU: 34
Sút trượtTampere United: 158PKKU: 95
Phạt gócTampere United: 106PKKU: 24
Thẻ vàngTampere United: 31PKKU: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PKKU
Tổng bàn thắngTampere United: 3.4PKKU: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTampere United: 2.2PKKU: 1.6
Bàn thuaTampere United: 1.2PKKU: 1.3
Kiểm soát bóngTampere United: 53%PKKU: 49%
Tổng số cú sútTampere United: 14.2PKKU: 10
Sút trúng đíchTampere United: 6.3PKKU: 4.8
Sút trượtTampere United: 7.9PKKU: 5.2
Phạt gócTampere United: 5.1PKKU: 4.7
Thẻ vàngTampere United: 1.8PKKU: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PKKU
ThắngTampere United: 4PKKU: 4
Trên 1.5 bànTampere United: 7PKKU: 7
Trên 2.5 bànTampere United: 6PKKU: 5
Trên 3.5 bànTampere United: 5PKKU: 4
Cả hai đội ghi bànTampere United: 5PKKU: 6
Thắng bất ngờTampere United: 0PKKU: 0
Thua bất ngờTampere United: 0PKKU: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
4Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
31 thg 72026
PKKU
Tampere United44
09 thg 52026
Tampere United
PKKU00
10 thg 82025
PKKU
Tampere United00
01 thg 62025
Tampere United
PKKU22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |