Nhận định San Antonio vs Ind. Juniors - 27 thg 8, 2026
13.25
X3.00
22.43
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.22
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.06
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInd. Juniors
Kiểm soát bóngSan Antonio: 54%Ind. Juniors: 46%
Tổng số cú sútSan Antonio: 9Ind. Juniors: 6
Sút trúng đíchSan Antonio: 4Ind. Juniors: 3
Sút trượtSan Antonio: 4Ind. Juniors: 3
Phạt gócSan Antonio: 4Ind. Juniors: 2
Việt vịSan Antonio: 3Ind. Juniors: 2
Phạm lỗiSan Antonio: 14Ind. Juniors: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Ind. Juniors
Tổng bàn thắngSan Antonio: 1.9Ind. Juniors: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSan Antonio: 1Ind. Juniors: 1.6
Bàn thuaSan Antonio: 0.9Ind. Juniors: 0.7
Kiểm soát bóngSan Antonio: 51%Ind. Juniors: 54%
Tổng số cú sútSan Antonio: 7.9Ind. Juniors: 8.4
Sút trúng đíchSan Antonio: 3.9Ind. Juniors: 3.5
Sút trượtSan Antonio: 4Ind. Juniors: 4.9
Phạm lỗiSan Antonio: 14.3Ind. Juniors: 17.3
Phạt gócSan Antonio: 3.2Ind. Juniors: 3.1
Việt vịSan Antonio: 2.6Ind. Juniors: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ind. Juniors
ThắngSan Antonio: 4Ind. Juniors: 5
Trên 1.5 bànSan Antonio: 4Ind. Juniors: 7
Trên 2.5 bànSan Antonio: 3Ind. Juniors: 3
Trên 3.5 bànSan Antonio: 2Ind. Juniors: 3
Cả hai đội ghi bànSan Antonio: 4Ind. Juniors: 4
Thắng bất ngờSan Antonio: 0Ind. Juniors: 0
Thua bất ngờSan Antonio: 0Ind. Juniors: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 26
San Antonio0
Ind. Juniors0
01 thg 4, 26
Ind. Juniors0
San Antonio0
29 thg 10, 25
Ind. Juniors6
San Antonio2
27 thg 8, 25
San Antonio1
Ind. Juniors4
17 thg 8, 25
Ind. Juniors0
San Antonio0
19 thg 3, 25
San Antonio2
Ind. Juniors0
27 thg 9, 24
Ind. Juniors0
San Antonio1
09 thg 8, 24
San Antonio1
Ind. Juniors1
29 thg 5, 24
Ind. Juniors2
San Antonio0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |