Nhận định Gualaceo SC vs Ind. Juniors - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
X2.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInd. Juniors
Kiểm soát bóngGualaceo SC: 53%Ind. Juniors: 47%
Tổng số cú sútGualaceo SC: 8Ind. Juniors: 7
Sút trúng đíchGualaceo SC: 4Ind. Juniors: 3
Sút trượtGualaceo SC: 4Ind. Juniors: 3
Phạt gócGualaceo SC: 5Ind. Juniors: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ind. Juniors
Tổng bàn thắngGualaceo SC: 1.3Ind. Juniors: 1.2
Bàn thắng ghi đượcGualaceo SC: 0.7Ind. Juniors: 0.9
Bàn thuaGualaceo SC: 0.6Ind. Juniors: 0.3
Kiểm soát bóngGualaceo SC: 51%Ind. Juniors: 53%
Tổng số cú sútGualaceo SC: 6.3Ind. Juniors: 7.6
Sút trúng đíchGualaceo SC: 3.1Ind. Juniors: 3.6
Sút trượtGualaceo SC: 3.2Ind. Juniors: 4
Phạm lỗiGualaceo SC: 14.7Ind. Juniors: 17.5
Phạt gócGualaceo SC: 4Ind. Juniors: 3.1
Việt vịGualaceo SC: 1.7Ind. Juniors: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ind. Juniors
ThắngGualaceo SC: 4Ind. Juniors: 4
Trên 1.5 bànGualaceo SC: 3Ind. Juniors: 3
Trên 2.5 bànGualaceo SC: 2Ind. Juniors: 1
Trên 3.5 bànGualaceo SC: 0Ind. Juniors: 1
Cả hai đội ghi bànGualaceo SC: 3Ind. Juniors: 1
Thắng bất ngờGualaceo SC: 0Ind. Juniors: 0
Thua bất ngờGualaceo SC: 1Ind. Juniors: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
Ind. Juniors1
Gualaceo SC1
16 thg 10, 25
Ind. Juniors2
Gualaceo SC1
16 thg 9, 25
Gualaceo SC1
Ind. Juniors0
24 thg 7, 25
Gualaceo SC0
Ind. Juniors1
13 thg 5, 25
Ind. Juniors1
Gualaceo SC1
16 thg 10, 24
Gualaceo SC2
Ind. Juniors1
30 thg 8, 24
Ind. Juniors4
Gualaceo SC1
22 thg 5, 24
Gualaceo SC3
Ind. Juniors2
28 thg 3, 24
Ind. Juniors3
Gualaceo SC2
18 thg 8, 21
Gualaceo SC2
Ind. Juniors0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |