Nhận định San Antonio vs Gualaceo SC - 6 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.45
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.64
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGualaceo SC
Kiểm soát bóngSan Antonio: 55%Gualaceo SC: 45%
Tổng số cú sútSan Antonio: 7Gualaceo SC: 7
Sút trúng đíchSan Antonio: 4Gualaceo SC: 4
Sút trượtSan Antonio: 4Gualaceo SC: 3
Phạt gócSan Antonio: 3Gualaceo SC: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Gualaceo SC
Tổng bàn thắngSan Antonio: 2.1Gualaceo SC: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSan Antonio: 0.8Gualaceo SC: 0.8
Bàn thuaSan Antonio: 1.3Gualaceo SC: 0.7
Kiểm soát bóngSan Antonio: 52%Gualaceo SC: 51%
Tổng số cú sútSan Antonio: 7Gualaceo SC: 6
Sút trúng đíchSan Antonio: 3.1Gualaceo SC: 3.3
Sút trượtSan Antonio: 3.9Gualaceo SC: 2.7
Phạm lỗiSan Antonio: 14.3Gualaceo SC: 14.9
Phạt gócSan Antonio: 2.6Gualaceo SC: 3.6
Việt vịSan Antonio: 3Gualaceo SC: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gualaceo SC
ThắngSan Antonio: 3Gualaceo SC: 4
Trên 1.5 bànSan Antonio: 5Gualaceo SC: 3
Trên 2.5 bànSan Antonio: 3Gualaceo SC: 2
Trên 3.5 bànSan Antonio: 2Gualaceo SC: 1
Cả hai đội ghi bànSan Antonio: 3Gualaceo SC: 3
Thắng bất ngờSan Antonio: 0Gualaceo SC: 0
Thua bất ngờSan Antonio: 0Gualaceo SC: 1
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Gualaceo SC1
San Antonio1
26 thg 10, 25
San Antonio3
Gualaceo SC0
25 thg 9, 25
Gualaceo SC2
San Antonio2
02 thg 7, 25
San Antonio2
Gualaceo SC2
23 thg 4, 25
Gualaceo SC1
San Antonio0
23 thg 10, 24
San Antonio1
Gualaceo SC0
06 thg 9, 24
Gualaceo SC0
San Antonio1
03 thg 7, 24
Gualaceo SC0
San Antonio1
14 thg 3, 24
San Antonio0
Gualaceo SC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |