Nhận định San Luis vs Rangers T - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
San Luis thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.98
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRangers T
Kiểm soát bóngSan Luis: 57%Rangers T: 43%
Tổng số cú sútSan Luis: 13Rangers T: 8
Sút trúng đíchSan Luis: 6Rangers T: 3
Sút trượtSan Luis: 7Rangers T: 5
Phạt gócSan Luis: 7Rangers T: 5
Thẻ vàngSan Luis: 2Rangers T: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rangers T
Tổng bàn thắngSan Luis: 3.4Rangers T: 1.7
Bàn thắng ghi đượcSan Luis: 2Rangers T: 0.4
Bàn thuaSan Luis: 1.4Rangers T: 1.3
Kiểm soát bóngSan Luis: 46%Rangers T: 44%
Tổng số cú sútSan Luis: 11.3Rangers T: 8.7
Sút trúng đíchSan Luis: 5.6Rangers T: 3.4
Sút trượtSan Luis: 5.7Rangers T: 5.3
Phạt gócSan Luis: 5.8Rangers T: 5.6
Thẻ vàngSan Luis: 2.5Rangers T: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rangers T
ThắngSan Luis: 5Rangers T: 1
Trên 1.5 bànSan Luis: 8Rangers T: 6
Trên 2.5 bànSan Luis: 8Rangers T: 2
Trên 3.5 bànSan Luis: 6Rangers T: 0
Cả hai đội ghi bànSan Luis: 7Rangers T: 3
Thắng bất ngờSan Luis: 1Rangers T: 0
Thua bất ngờSan Luis: 0Rangers T: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Rangers de Talca1
San Luis1
21 thg 7, 25
San Luis1
Rangers de Talca2
01 thg 3, 25
Rangers de Talca2
San Luis2
06 thg 8, 24
San Luis1
Rangers de Talca2
23 thg 3, 24
Rangers de Talca2
San Luis4
09 thg 9, 23
San Luis0
Rangers de Talca0
11 thg 5, 23
Rangers de Talca2
San Luis1
09 thg 8, 22
San Luis0
Rangers de Talca0
23 thg 3, 22
Rangers de Talca2
San Luis3
28 thg 8, 21
Rangers de Talca0
San Luis1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 40-25 | 44 |
| 2 |
|
24 | 42-27 | 42 |
| 3 |
|
25 | 41-38 | 40 |
| 4 |
|
24 | 41-24 | 38 |
| 5 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 38 |
| 7 |
|
25 | 31-23 | 36 |
| 8 |
|
24 | 31-31 | 35 |
| 9 |
|
25 | 26-31 | 34 |
| 10 |
|
24 | 39-34 | 31 |
| 11 |
|
24 | 33-38 | 31 |
| 12 |
|
25 | 33-30 | 28 |
| 13 |
|
25 | 22-38 | 27 |
| 14 |
|
25 | 26-38 | 22 |
| 15 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 16 |
|
25 | 23-40 | 18 |