Nhận định Deportes Copiapo vs San Luis - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X21.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.33
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan Luis
Kiểm soát bóngDeportes Copiapo: 56%San Luis: 44%
Tổng số cú sútDeportes Copiapo: 8San Luis: 13
Sút trúng đíchDeportes Copiapo: 4San Luis: 5
Sút trượtDeportes Copiapo: 3San Luis: 7
Phạt gócDeportes Copiapo: 5San Luis: 5
Thẻ vàngDeportes Copiapo: 2San Luis: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Luis
Tổng bàn thắngDeportes Copiapo: 2.7San Luis: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDeportes Copiapo: 1.1San Luis: 2
Bàn thuaDeportes Copiapo: 1.6San Luis: 1.2
Kiểm soát bóngDeportes Copiapo: 47%San Luis: 45%
Tổng số cú sútDeportes Copiapo: 6.9San Luis: 11.9
Sút trúng đíchDeportes Copiapo: 3.7San Luis: 5.6
Sút trượtDeportes Copiapo: 3.2San Luis: 6.3
Phạt gócDeportes Copiapo: 4.1San Luis: 6.2
Thẻ vàngDeportes Copiapo: 2.4San Luis: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Luis
ThắngDeportes Copiapo: 3San Luis: 5
Trên 1.5 bànDeportes Copiapo: 7San Luis: 8
Trên 2.5 bànDeportes Copiapo: 6San Luis: 7
Trên 3.5 bànDeportes Copiapo: 3San Luis: 5
Cả hai đội ghi bànDeportes Copiapo: 5San Luis: 7
Thắng bất ngờDeportes Copiapo: 0San Luis: 1
Thua bất ngờDeportes Copiapo: 0San Luis: 0
Đối đầu
8
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
San Luis2
Deportes Copiapo2
07 thg 2, 26
San Luis1
Deportes Copiapo1
31 thg 1, 26
Deportes Copiapo1
San Luis0
24 thg 10, 25
San Luis0
Deportes Copiapo0
17 thg 6, 25
Deportes Copiapo3
San Luis0
16 thg 8, 22
Deportes Copiapo1
San Luis1
04 thg 4, 22
San Luis0
Deportes Copiapo0
26 thg 9, 21
Deportes Copiapo4
San Luis1
25 thg 5, 21
San Luis1
Deportes Copiapo2
17 thg 1, 21
Deportes Copiapo1
San Luis0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 40-25 | 44 |
| 2 |
|
24 | 42-27 | 42 |
| 3 |
|
25 | 41-38 | 40 |
| 4 |
|
24 | 41-24 | 38 |
| 5 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 38 |
| 7 |
|
25 | 31-23 | 36 |
| 8 |
|
24 | 31-31 | 35 |
| 9 |
|
25 | 26-31 | 34 |
| 10 |
|
24 | 39-34 | 31 |
| 11 |
|
24 | 33-38 | 31 |
| 12 |
|
25 | 33-30 | 28 |
| 13 |
|
25 | 22-38 | 27 |
| 14 |
|
25 | 26-38 | 22 |
| 15 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 16 |
|
25 | 23-40 | 18 |