Nhận định Santiago City vs Concon National - 9 thg 5, 2026
13.00
X3.30
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.65
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.58
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.83
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConcon N
Kiểm soát bóngSantiago City: 48%Concon National: 52%
Tổng số cú sútSantiago City: 8Concon National: 6
Sút trúng đíchSantiago City: 4Concon National: 3
Sút trượtSantiago City: 3Concon National: 3
Phạt gócSantiago City: 3Concon National: 3
Thẻ vàngSantiago City: 3Concon National: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Concon N
Tổng bàn thắngSantiago City: 3.9Concon National: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSantiago City: 1.9Concon National: 1.7
Bàn thuaSantiago City: 2Concon National: 1.1
Kiểm soát bóngSantiago City: 47%Concon National: 49%
Tổng số cú sútSantiago City: 9.2Concon National: 6
Sút trúng đíchSantiago City: 5.2Concon National: 2.8
Sút trượtSantiago City: 4Concon National: 3.2
Phạt gócSantiago City: 4.4Concon National: 4
Thẻ vàngSantiago City: 3.22Concon National: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concon N
ThắngSantiago City: 3Concon National: 5
Trên 1.5 bànSantiago City: 8Concon National: 7
Trên 2.5 bànSantiago City: 6Concon National: 5
Trên 3.5 bànSantiago City: 4Concon National: 4
Cả hai đội ghi bànSantiago City: 7Concon National: 3
Thắng bất ngờSantiago City: 0Concon National: 0
Thua bất ngờSantiago City: 0Concon National: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 9, 25
Santiago City4
Concón National2
13 thg 4, 25
Concón National5
Santiago City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |