Nhận định Semen Padang vs Bekasi City - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBekasi City
xGSemen Padang: 1.16Bekasi City: 1
Kiểm soát bóngSemen Padang: 60%Bekasi City: 40%
Tổng số cú sútSemen Padang: 8Bekasi City: 7
Sút trúng đíchSemen Padang: 3Bekasi City: 4
Sút trượtSemen Padang: 5Bekasi City: 3
Phạt gócSemen Padang: 4Bekasi City: 4
Thẻ vàngSemen Padang: 3Bekasi City: 2
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 12:00
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 77%1Rani
- 83%11Setiawan
- 85%27Tahar
- 86%26Cukovic
- 83%28Hehanussa
- 70%91Rahmat
- 80%96Roberto
- 88%8Hargianto
- 72%6Lilipaly
- 48%20Firjatullah
- 48%9Spasojevic
- 87%17Fani
- 62%96Maulana
- 85%6Budiyono
- 84%3Artur
- 76%14Azka
- 76%28Mandosir
- 71%99Rumbino
- 63%68Fadzillah
- 70%10Shimizu
- 74%9Winchester
- 71%7Gholy
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Bekasi City
Tổng bàn thắngSemen Padang: 2.5Bekasi City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSemen Padang: 0.9Bekasi City: 1.1
Bàn thuaSemen Padang: 1.6Bekasi City: 1.4
Kiểm soát bóngSemen Padang: 48%Bekasi City: 46%
Tổng số cú sútSemen Padang: 6.2Bekasi City: 10.1
Sút trúng đíchSemen Padang: 2.6Bekasi City: 5.1
Sút trượtSemen Padang: 4Bekasi City: 5
Phạt gócSemen Padang: 4.4Bekasi City: 4.9
Thẻ vàngSemen Padang: 2.78Bekasi City: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bekasi City
ThắngSemen Padang: 4Bekasi City: 2
Tài 1.5 bànSemen Padang: 7Bekasi City: 7
Tài 2.5 bànSemen Padang: 4Bekasi City: 4
Tài 3.5 bànSemen Padang: 1Bekasi City: 3
Cả hai đội ghi bànSemen Padang: 4Bekasi City: 5
Thắng bất ngờSemen Padang: 0Bekasi City: 0
Thua bất ngờSemen Padang: 0Bekasi City: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
9 | 13-8 | 14 |
| 4 |
|
8 | 11-13 | 13 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 13 |
| 6 |
|
9 | 14-15 | 10 |
| 7 |
|
9 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
8 | 8-7 | 7 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 6-26 | -1 |
Promotion - Super League
Promotion - Championship (Promotion - Play Offs)
Championship (Relegation - Play Offs)
Relegation