Nhận định Sevilla Atletico vs Alcorcon - 23 thg 5, 2026
14.00
X3.90
21.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.92
Sevilla Atletico thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
14.00
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlcorcon
Kiểm soát bóngSevilla Atletico: 43%Alcorcon: 57%
Tổng số cú sútSevilla Atletico: 4Alcorcon: 11
Sút trúng đíchSevilla Atletico: 2Alcorcon: 5
Sút trượtSevilla Atletico: 2Alcorcon: 5
Phạt gócSevilla Atletico: 1Alcorcon: 5
Thẻ vàngSevilla Atletico: 2Alcorcon: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Alcorcon
Tổng bàn thắngSevilla Atletico: 2.1Alcorcon: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSevilla Atletico: 0.6Alcorcon: 1.8
Bàn thuaSevilla Atletico: 1.5Alcorcon: 1.3
Kiểm soát bóngSevilla Atletico: 46%Alcorcon: 52%
Tổng số cú sútSevilla Atletico: 5.2Alcorcon: 9.9
Sút trúng đíchSevilla Atletico: 2.3Alcorcon: 5.2
Sút trượtSevilla Atletico: 2.9Alcorcon: 4.7
Phạt gócSevilla Atletico: 1.9Alcorcon: 5.1
Thẻ vàngSevilla Atletico: 3Alcorcon: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alcorcon
ThắngSevilla Atletico: 1Alcorcon: 4
Trên 1.5 bànSevilla Atletico: 7Alcorcon: 7
Trên 2.5 bànSevilla Atletico: 4Alcorcon: 6
Trên 3.5 bànSevilla Atletico: 1Alcorcon: 4
Cả hai đội ghi bànSevilla Atletico: 4Alcorcon: 5
Thắng bất ngờSevilla Atletico: 1Alcorcon: 0
Thua bất ngờSevilla Atletico: 0Alcorcon: 0
Đối đầu
6
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 25
Alcorcon0
Sevilla Atletico0
24 thg 5, 25
Sevilla Atletico1
Alcorcon1
29 thg 9, 24
Alcorcon2
Sevilla Atletico2
28 thg 4, 18
Sevilla Atletico1
Alcorcon0
25 thg 11, 17
Alcorcon0
Sevilla Atletico0
04 thg 3, 17
Alcorcon0
Sevilla Atletico0
24 thg 9, 16
Sevilla Atletico1
Alcorcon1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation