Nhận định Sevilla Atletico vs Sabadell - 11 thg 4, 2026
15.70
X3.55
21.76
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.68
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
21.76
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.52
9.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISabadell
Kiểm soát bóngSevilla Atletico: 45%Sabadell: 55%
Tổng số cú sútSevilla Atletico: 4Sabadell: 8
Sút trúng đíchSevilla Atletico: 2Sabadell: 3
Sút trượtSevilla Atletico: 2Sabadell: 4
Phạt gócSevilla Atletico: 1Sabadell: 4
Thẻ vàngSevilla Atletico: 3Sabadell: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sabadell
Tổng bàn thắngSevilla Atletico: 1.7Sabadell: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSevilla Atletico: 0.3Sabadell: 1.4
Bàn thuaSevilla Atletico: 1.4Sabadell: 1.1
Kiểm soát bóngSevilla Atletico: 48%Sabadell: 51%
Tổng số cú sútSevilla Atletico: 5.8Sabadell: 8.5
Sút trúng đíchSevilla Atletico: 2.5Sabadell: 4.1
Sút trượtSevilla Atletico: 3.3Sabadell: 4.4
Phạt gócSevilla Atletico: 2.4Sabadell: 5.1
Thẻ vàngSevilla Atletico: 3.3Sabadell: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sabadell
ThắngSevilla Atletico: 0Sabadell: 3
Trên 1.5 bànSevilla Atletico: 5Sabadell: 8
Trên 2.5 bànSevilla Atletico: 2Sabadell: 5
Trên 3.5 bànSevilla Atletico: 1Sabadell: 4
Cả hai đội ghi bànSevilla Atletico: 3Sabadell: 5
Thắng bất ngờSevilla Atletico: 0Sabadell: 0
Thua bất ngờSevilla Atletico: 0Sabadell: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Sevilla Atletico1
Sabadell2
23 thg 11, 25
Sabadell1
Sevilla Atletico0
15 thg 4, 22
Sabadell1
Sevilla Atletico0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation