Nhận định Sevilla FC B vs Murcia - 29 thg 3, 2026
14.90
X3.25
21.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.47
8.0/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMurcia
Kiểm soát bóngSevilla FC B: 47%Murcia: 53%
Tổng số cú sútSevilla FC B: 6Murcia: 6
Sút trúng đíchSevilla FC B: 2Murcia: 3
Sút trượtSevilla FC B: 3Murcia: 2
Phạt gócSevilla FC B: 2Murcia: 4
Thẻ vàngSevilla FC B: 2Murcia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Murcia
Tổng bàn thắngSevilla FC B: 1.8Murcia: 1.6
Bàn thắng ghi đượcSevilla FC B: 0.3Murcia: 0.4
Bàn thuaSevilla FC B: 1.5Murcia: 1.2
Kiểm soát bóngSevilla FC B: 48%Murcia: 51%
Tổng số cú sútSevilla FC B: 6.5Murcia: 6.9
Sút trúng đíchSevilla FC B: 3.1Murcia: 3.5
Sút trượtSevilla FC B: 3.4Murcia: 3.4
Phạt gócSevilla FC B: 3.1Murcia: 5.1
Thẻ vàngSevilla FC B: 2.9Murcia: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Murcia
ThắngSevilla FC B: 0Murcia: 1
Trên 1.5 bànSevilla FC B: 6Murcia: 6
Trên 2.5 bànSevilla FC B: 2Murcia: 1
Trên 3.5 bànSevilla FC B: 1Murcia: 0
Cả hai đội ghi bànSevilla FC B: 3Murcia: 3
Thắng bất ngờSevilla FC B: 0Murcia: 0
Thua bất ngờSevilla FC B: 0Murcia: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Sevilla Atletico0
Real Murcia1
03 thg 10, 25
Real Murcia1
Sevilla Atletico1
16 thg 2, 25
Real Murcia0
Sevilla Atletico2
25 thg 8, 24
Sevilla Atletico1
Real Murcia2
31 thg 1, 21
Sevilla Atletico1
Real Murcia1
01 thg 11, 20
Real Murcia1
Sevilla Atletico1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation