Nhận định Shkendija vs Vardar S - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVardar
xGShkendija: 1.4Vardar S: 1.18
Kiểm soát bóngShkendija: 54%Vardar S: 46%
Tổng số cú sútShkendija: 10Vardar S: 8
Sút trúng đíchShkendija: 4Vardar S: 4
Sút trượtShkendija: 5Vardar S: 4
Phạt gócShkendija: 5Vardar S: 3
Thẻ vàngShkendija: 3Vardar S: 4
Việt vịShkendija: 2Vardar S: 1
Phạm lỗiShkendija: 14Vardar S: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Vardar
Tổng bàn thắngShkendija: 3.3Vardar S: 2.9
Bàn thắng ghi đượcShkendija: 2.2Vardar S: 2
Bàn thuaShkendija: 1.1Vardar S: 0.9
Kiểm soát bóngShkendija: 56%Vardar S: 58%
Tổng số cú sútShkendija: 11Vardar S: 12.1
Sút trúng đíchShkendija: 5.3Vardar S: 6.1
Sút trượtShkendija: 5.8Vardar S: 6
Phạm lỗiShkendija: 14.1Vardar S: 13.6
Phạt gócShkendija: 6.1Vardar S: 5.6
Việt vịShkendija: 2.4Vardar S: 1
Thẻ vàngShkendija: 2.25Vardar S: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vardar
ThắngShkendija: 6Vardar S: 6
Trên 1.5 bànShkendija: 9Vardar S: 8
Trên 2.5 bànShkendija: 7Vardar S: 4
Trên 3.5 bànShkendija: 5Vardar S: 3
Cả hai đội ghi bànShkendija: 7Vardar S: 4
Thắng bất ngờShkendija: 0Vardar S: 0
Thua bất ngờShkendija: 1Vardar S: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
14Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
09 thg 82026
Vardar Skopje
Shkendija02
23 thg 52026
Vardar Skopje
Shkendija30
05 thg 32026
Vardar Skopje
Shkendija01
27 thg 102025
Shkendija
Vardar Skopje01
14 thg 32025
Vardar Skopje
Shkendija11
16 thg 22025
Vardar Skopje
Shkendija12
29 thg 92024
Shkendija
Vardar Skopje40
16 thg 32024
Vardar Skopje
Shkendija11
03 thg 32024
Shkendija
Vardar Skopje30
08 thg 102023
Vardar Skopje
Shkendija02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-7 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 21-8 | 17 |
| 5 |
|
11 | 19-11 | 16 |
| 6 |
|
11 | 7-14 | 14 |
| 7 |
|
10 | 11-17 | 10 |
| 8 |
|
10 | 8-21 | 10 |
| 9 |
|
10 | 9-29 | 7 |
| 10 |
|
10 | 5-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL