Nhận định Skenderbeu Korce vs AF Elbasani - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAF Elbasani
xGSkenderbeu Korce: 1.53AF Elbasani: 1.02
Kiểm soát bóngSkenderbeu Korce: 49%AF Elbasani: 51%
Tổng số cú sútSkenderbeu Korce: 11AF Elbasani: 8
Sút trúng đíchSkenderbeu Korce: 5AF Elbasani: 4
Sút trượtSkenderbeu Korce: 6AF Elbasani: 4
Phạt gócSkenderbeu Korce: 4AF Elbasani: 3
Thẻ vàngSkenderbeu Korce: 2AF Elbasani: 2
Việt vịSkenderbeu Korce: 4AF Elbasani: 3
Phạm lỗiSkenderbeu Korce: 12AF Elbasani: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
AF Elbasani
Tổng bàn thắngSkenderbeu Korce: 2.3AF Elbasani: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSkenderbeu Korce: 0.9AF Elbasani: 1.3
Bàn thuaSkenderbeu Korce: 1.4AF Elbasani: 1.1
Kiểm soát bóngSkenderbeu Korce: 48%AF Elbasani: 51%
Tổng số cú sútSkenderbeu Korce: 11.6AF Elbasani: 8.4
Sút trúng đíchSkenderbeu Korce: 5.1AF Elbasani: 3.4
Sút trượtSkenderbeu Korce: 6.4AF Elbasani: 4.4
Phạm lỗiSkenderbeu Korce: 12.7AF Elbasani: 13.5
Phạt gócSkenderbeu Korce: 4.6AF Elbasani: 3.3
Việt vịSkenderbeu Korce: 3.8AF Elbasani: 2.6
Thẻ vàngSkenderbeu Korce: 2.33AF Elbasani: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AF Elbasani
ThắngSkenderbeu Korce: 1AF Elbasani: 3
Trên 1.5 bànSkenderbeu Korce: 7AF Elbasani: 9
Trên 2.5 bànSkenderbeu Korce: 3AF Elbasani: 5
Trên 3.5 bànSkenderbeu Korce: 2AF Elbasani: 1
Cả hai đội ghi bànSkenderbeu Korce: 5AF Elbasani: 9
Thắng bất ngờSkenderbeu Korce: 0AF Elbasani: 0
Thua bất ngờSkenderbeu Korce: 0AF Elbasani: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
AF Elbasani1
Skenderbeu Korce1
06 thg 3, 25
AF Elbasani0
Skenderbeu Korce0
20 thg 12, 24
Skenderbeu Korce0
AF Elbasani2
26 thg 10, 24
AF Elbasani1
Skenderbeu Korce1
19 thg 8, 24
Skenderbeu Korce1
AF Elbasani1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-2 | 16 |
| 2 |
|
6 | 13-5 | 15 |
| 3 |
|
6 | 10-6 | 12 |
| 4 |
|
6 | 11-10 | 8 |
| 5 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 6 |
|
6 | 7-10 | 7 |
| 7 |
|
6 | 6-10 | 5 |
| 8 |
|
6 | 4-11 | 5 |
| 9 |
|
6 | 8-13 | 4 |
| 10 |
|
6 | 5-9 | 3 |
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
Abissnet Superiore (Relegation Group)