Nhận định Stara Lubovna vs Povazska Bystrica - 2 thg 5, 2026
13.50
X3.65
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.80
Stara Lubovna thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
13.50
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.13
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPovazska B
Kiểm soát bóngStara Lubovna: 56%Povazska Bystrica: 44%
Tổng số cú sútStara Lubovna: 8Povazska Bystrica: 7
Sút trúng đíchStara Lubovna: 4Povazska Bystrica: 4
Sút trượtStara Lubovna: 4Povazska Bystrica: 3
Phạt gócStara Lubovna: 4Povazska Bystrica: 4
Thẻ vàngStara Lubovna: 1Povazska Bystrica: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Povazska B
Tổng bàn thắngStara Lubovna: 3Povazska Bystrica: 3.5
Bàn thắng ghi đượcStara Lubovna: 1Povazska Bystrica: 1.4
Bàn thuaStara Lubovna: 2Povazska Bystrica: 2.1
Kiểm soát bóngStara Lubovna: 47%Povazska Bystrica: 48%
Tổng số cú sútStara Lubovna: 7.1Povazska Bystrica: 8.5
Sút trúng đíchStara Lubovna: 3.6Povazska Bystrica: 4.8
Sút trượtStara Lubovna: 3.5Povazska Bystrica: 3.7
Phạt gócStara Lubovna: 3.3Povazska Bystrica: 5.1
Thẻ vàngStara Lubovna: 2.1Povazska Bystrica: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Povazska B
ThắngStara Lubovna: 2Povazska Bystrica: 1
Trên 1.5 bànStara Lubovna: 9Povazska Bystrica: 10
Trên 2.5 bànStara Lubovna: 6Povazska Bystrica: 6
Trên 3.5 bànStara Lubovna: 3Povazska Bystrica: 5
Cả hai đội ghi bànStara Lubovna: 5Povazska Bystrica: 7
Thắng bất ngờStara Lubovna: 1Povazska Bystrica: 0
Thua bất ngờStara Lubovna: 0Povazska Bystrica: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Považská Bystrica2
Stará Ľubovňa0
19 thg 4, 25
Považská Bystrica2
Stará Ľubovňa1
28 thg 9, 24
Stará Ľubovňa1
Považská Bystrica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation