Nhận định Slovan Bratislava II vs Stara Lubovna - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.73
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
12.12
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStara L
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava II: 53%Stara Lubovna: 47%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava II: 10Stara Lubovna: 7
Sút trúng đíchSlovan Bratislava II: 6Stara Lubovna: 3
Sút trượtSlovan Bratislava II: 3Stara Lubovna: 3
Phạt gócSlovan Bratislava II: 4Stara Lubovna: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Stara L
Tổng bàn thắngSlovan Bratislava II: 3.2Stara Lubovna: 3
Bàn thắng ghi đượcSlovan Bratislava II: 2Stara Lubovna: 1
Bàn thuaSlovan Bratislava II: 1.2Stara Lubovna: 2
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava II: 51%Stara Lubovna: 48%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava II: 9.2Stara Lubovna: 7.1
Sút trúng đíchSlovan Bratislava II: 5.3Stara Lubovna: 3.6
Sút trượtSlovan Bratislava II: 3.9Stara Lubovna: 3.5
Phạt gócSlovan Bratislava II: 4.4Stara Lubovna: 3.5
Thẻ vàngSlovan Bratislava II: 1.7Stara Lubovna: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stara L
ThắngSlovan Bratislava II: 5Stara Lubovna: 2
Trên 1.5 bànSlovan Bratislava II: 10Stara Lubovna: 9
Trên 2.5 bànSlovan Bratislava II: 5Stara Lubovna: 6
Trên 3.5 bànSlovan Bratislava II: 4Stara Lubovna: 3
Cả hai đội ghi bànSlovan Bratislava II: 8Stara Lubovna: 5
Thắng bất ngờSlovan Bratislava II: 1Stara Lubovna: 1
Thua bất ngờSlovan Bratislava II: 0Stara Lubovna: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Stará Ľubovňa7
Slovan Bratislava II0
28 thg 3, 25
Stará Ľubovňa2
Slovan Bratislava II2
01 thg 9, 24
Slovan Bratislava II2
Stará Ľubovňa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation