Nhận định Subiaco vs Mandurah City - 13 thg 6, 2026
12.95
X4.20
21.93
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
HS
1.22
Subiaco ghi bàn
8.9/10
Kèo 1X2
21.93
4.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.82
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMandurah City
Kiểm soát bóngSubiaco: 47%Mandurah City: 53%
Tổng số cú sútSubiaco: 11Mandurah City: 15
Sút trúng đíchSubiaco: 6Mandurah City: 7
Sút trượtSubiaco: 4Mandurah City: 5
Phạt gócSubiaco: 4Mandurah City: 4
Kiểm soát bóngSubiaco: 59%Mandurah City: 41%
Tổng số cú sútSubiaco: 16Mandurah City: 13
Sút trúng đíchSubiaco: 5Mandurah City: 8
Sút trượtSubiaco: 11Mandurah City: 5
Phạt gócSubiaco: 4Mandurah City: 4
Kiểm soát bóngSubiaco: 59%47%Mandurah City: 41%53%
Tổng số cú sútSubiaco: 1611Mandurah City: 1315
Sút trúng đíchSubiaco: 56Mandurah City: 87
Sút trượtSubiaco: 114Mandurah City: 55
Phạt gócSubiaco: 44Mandurah City: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Mandurah City
Tổng bàn thắngSubiaco: 3.7Mandurah City: 3
Bàn thắng ghi đượcSubiaco: 1.8Mandurah City: 1.7
Bàn thuaSubiaco: 1.9Mandurah City: 1.3
Kiểm soát bóngSubiaco: 51%Mandurah City: 50%
Tổng số cú sútSubiaco: 9.6Mandurah City: 12.4
Sút trúng đíchSubiaco: 5.3Mandurah City: 8.1
Sút trượtSubiaco: 4.3Mandurah City: 4.3
Phạt gócSubiaco: 4Mandurah City: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mandurah City
ThắngSubiaco: 3Mandurah City: 5
Tài 1.5 bànSubiaco: 7Mandurah City: 8
Tài 2.5 bànSubiaco: 5Mandurah City: 8
Tài 3.5 bànSubiaco: 4Mandurah City: 4
Cả hai đội ghi bànSubiaco: 5Mandurah City: 7
Thắng bất ngờSubiaco: 1Mandurah City: 0
Thua bất ngờSubiaco: 0Mandurah City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
20 thg 3 2026: Mandurah City 5–1 Subiaco
05 thg 7 2025: Mandurah City 4–1 Subiaco
26 thg 4 2025: Subiaco 3–1 Mandurah City
13 thg 7 2024: Subiaco 3–1 Mandurah City
13 thg 4 2024: Mandurah City 0–1 Subiaco
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation