Nhận định Mandurah City vs UWA Nedlands - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.98
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUWA Nedlands
Kiểm soát bóngMandurah City: 48%UWA Nedlands: 52%
Tổng số cú sútMandurah City: 8UWA Nedlands: 9
Sút trúng đíchMandurah City: 3UWA Nedlands: 2
Sút trượtMandurah City: 3UWA Nedlands: 6
Phạt gócMandurah City: 3UWA Nedlands: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
UWA Nedlands
Tổng bàn thắngMandurah City: 3.5UWA Nedlands: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMandurah City: 1.8UWA Nedlands: 1.5
Bàn thuaMandurah City: 1.7UWA Nedlands: 1.2
Kiểm soát bóngMandurah City: 49%UWA Nedlands: 53%
Tổng số cú sútMandurah City: 2.8UWA Nedlands: 6.6
Sút trúng đíchMandurah City: 1.2UWA Nedlands: 2
Sút trượtMandurah City: 1.7UWA Nedlands: 4.6
Phạt gócMandurah City: 1.7UWA Nedlands: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UWA Nedlands
ThắngMandurah City: 4UWA Nedlands: 6
Trên 1.5 bànMandurah City: 9UWA Nedlands: 9
Trên 2.5 bànMandurah City: 8UWA Nedlands: 7
Trên 3.5 bànMandurah City: 5UWA Nedlands: 1
Cả hai đội ghi bànMandurah City: 8UWA Nedlands: 4
Thắng bất ngờMandurah City: 0UWA Nedlands: 0
Thua bất ngờMandurah City: 0UWA Nedlands: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
UWA Nedlands3
Mandurah City0
16 thg 5, 26
Mandurah City3
UWA Nedlands1
13 thg 8, 25
UWA Nedlands3
Mandurah City0
17 thg 5, 25
Mandurah City3
UWA Nedlands0
10 thg 8, 24
Mandurah City3
UWA Nedlands2
25 thg 5, 24
UWA Nedlands1
Mandurah City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |