Nhận định Supra du Quebec vs Vancouver FC - 18 thg 7, 2026
12.50
X3.65
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.53
Supra du Quebec thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
12.50
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVancouver FC
xGSupra du Quebec: 1.34Vancouver FC: 1.51
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 56%Vancouver FC: 44%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 16Vancouver FC: 13
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 5Vancouver FC: 4
Sút trượtSupra du Quebec: 7Vancouver FC: 5
Phạt gócSupra du Quebec: 5Vancouver FC: 6
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2Vancouver FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vancouver FC
Bàn thắng kỳ vọngSupra du Quebec: 1.23Vancouver FC: 1.54
Tổng bàn thắngSupra du Quebec: 3.2Vancouver FC: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSupra du Quebec: 1.7Vancouver FC: 1.5
Bàn thuaSupra du Quebec: 1.5Vancouver FC: 1.3
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 54%Vancouver FC: 48%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 14Vancouver FC: 13.3
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 4.5Vancouver FC: 4.2
Sút trượtSupra du Quebec: 5.9Vancouver FC: 5.3
Phạm lỗiSupra du Quebec: 12.9Vancouver FC: 10.5
Phạt gócSupra du Quebec: 4.9Vancouver FC: 6.1
Việt vịSupra du Quebec: 1Vancouver FC: 0.9
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2.67Vancouver FC: 1.3
Tổng số đường chuyềnSupra du Quebec: 480Vancouver FC: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vancouver FC
ThắngSupra du Quebec: 4Vancouver FC: 4
Trên 1.5 bànSupra du Quebec: 8Vancouver FC: 9
Trên 2.5 bànSupra du Quebec: 6Vancouver FC: 6
Trên 3.5 bànSupra du Quebec: 4Vancouver FC: 2
Cả hai đội ghi bànSupra du Quebec: 8Vancouver FC: 6
Thắng bất ngờSupra du Quebec: 0Vancouver FC: 0
Thua bất ngờSupra du Quebec: 0Vancouver FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Vancouver FC1
Supra du Quebec1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-13 | 41 |
| 2 |
|
18 | 36-11 | 40 |
| 3 |
|
19 | 32-33 | 30 |
| 4 |
|
19 | 26-22 | 27 |
| 5 |
|
19 | 25-30 | 20 |
| 6 |
|
18 | 26-33 | 19 |
| 7 |
|
16 | 21-35 | 18 |
| 8 |
|
17 | 18-36 | 5 |