Nhận định Teuta Durres vs AF Elbasani - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAF Elbasani
xGTeuta Durres: 1.5AF Elbasani: 0.77
Kiểm soát bóngTeuta Durres: 58%AF Elbasani: 42%
Tổng số cú sútTeuta Durres: 10AF Elbasani: 6
Sút trúng đíchTeuta Durres: 6AF Elbasani: 2
Sút trượtTeuta Durres: 4AF Elbasani: 3
Phạt gócTeuta Durres: 4AF Elbasani: 3
Thẻ vàngTeuta Durres: 3AF Elbasani: 2
Việt vịTeuta Durres: 1AF Elbasani: 2
Phạm lỗiTeuta Durres: 19AF Elbasani: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
AF Elbasani
Tổng bàn thắngTeuta Durres: 2.3AF Elbasani: 2.4
Bàn thắng ghi đượcTeuta Durres: 2AF Elbasani: 1.2
Bàn thuaTeuta Durres: 0.3AF Elbasani: 1.2
Kiểm soát bóngTeuta Durres: 55%AF Elbasani: 51%
Tổng số cú sútTeuta Durres: 11.3AF Elbasani: 9
Sút trúng đíchTeuta Durres: 6.7AF Elbasani: 3.4
Sút trượtTeuta Durres: 4.6AF Elbasani: 5
Phạm lỗiTeuta Durres: 22.3AF Elbasani: 13.8
Phạt gócTeuta Durres: 4.3AF Elbasani: 3.2
Việt vịTeuta Durres: 1.3AF Elbasani: 2.3
Thẻ vàngTeuta Durres: 3.29AF Elbasani: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AF Elbasani
ThắngTeuta Durres: 7AF Elbasani: 2
Trên 1.5 bànTeuta Durres: 8AF Elbasani: 9
Trên 2.5 bànTeuta Durres: 3AF Elbasani: 5
Trên 3.5 bànTeuta Durres: 3AF Elbasani: 1
Cả hai đội ghi bànTeuta Durres: 3AF Elbasani: 9
Thắng bất ngờTeuta Durres: 0AF Elbasani: 0
Thua bất ngờTeuta Durres: 0AF Elbasani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
0Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Teuta Durrës
AF Elbasani12
06 thg 22026
AF Elbasani
Teuta Durrës21
03 thg 122025
Teuta Durrës
AF Elbasani00
27 thg 92025
AF Elbasani
Teuta Durrës00
11 thg 32025
Teuta Durrës
AF Elbasani00
15 thg 12025
Teuta Durrës
AF Elbasani02
11 thg 12025
AF Elbasani
Teuta Durrës31
31 thg 102024
Teuta Durrës
AF Elbasani00
26 thg 82024
AF Elbasani
Teuta Durrës30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-2 | 19 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 18 |
| 3 |
|
7 | 10-8 | 12 |
| 4 |
|
7 | 12-10 | 11 |
| 5 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 7 |
| 7 |
|
7 | 7-11 | 7 |
| 8 |
|
7 | 7-10 | 6 |
| 9 |
|
7 | 7-13 | 5 |
| 10 |
|
7 | 9-17 | 4 |
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
Abissnet Superiore (Relegation Group)