Nhận định Tiverton Town vs Plymouth Parkway - 6 thg 4, 2026
13.25
X3.75
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.61
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.9/10
Kèo 1X2
13.25
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Plymouth
Tổng bàn thắngTiverton Town: 2.8Plymouth Parkway: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTiverton Town: 0.4Plymouth Parkway: 1.6
Bàn thuaTiverton Town: 2.4Plymouth Parkway: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plymouth
ThắngTiverton Town: 1Plymouth Parkway: 5
Trên 1.5 bànTiverton Town: 8Plymouth Parkway: 9
Trên 2.5 bànTiverton Town: 6Plymouth Parkway: 7
Trên 3.5 bànTiverton Town: 3Plymouth Parkway: 3
Cả hai đội ghi bànTiverton Town: 2Plymouth Parkway: 6
Thắng bất ngờTiverton Town: 0Plymouth Parkway: 0
Thua bất ngờTiverton Town: 0Plymouth Parkway: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Tiverton Town
Plymouth Parkway23
27 thg 122025
Plymouth Parkway
Tiverton Town12
01 thg 12025
Plymouth Parkway
Tiverton Town00
26 thg 82024
Tiverton Town
Plymouth Parkway00
26 thg 122023
Plymouth Parkway
Tiverton Town11
28 thg 82023
Tiverton Town
Plymouth Parkway22
12 thg 42023
Tiverton Town
Plymouth Parkway11
26 thg 102022
Plymouth Parkway
Tiverton Town42
29 thg 82015
Plymouth Parkway
Tiverton Town41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation