Nhận định Tiverton Town vs Gosport Borough - 21 thg 4, 2026
15.00
X4.40
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.58
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.65
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gosport
Tổng bàn thắngTiverton Town: 4.2Gosport Borough: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTiverton Town: 1.2Gosport Borough: 1.4
Bàn thuaTiverton Town: 3Gosport Borough: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gosport
ThắngTiverton Town: 2Gosport Borough: 4
Trên 1.5 bànTiverton Town: 9Gosport Borough: 9
Trên 2.5 bànTiverton Town: 8Gosport Borough: 7
Trên 3.5 bànTiverton Town: 6Gosport Borough: 3
Cả hai đội ghi bànTiverton Town: 5Gosport Borough: 5
Thắng bất ngờTiverton Town: 0Gosport Borough: 0
Thua bất ngờTiverton Town: 0Gosport Borough: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
22 thg 112025
Gosport Borough
Tiverton Town32
19 thg 42025
Tiverton Town
Gosport Borough20
07 thg 92024
Gosport Borough
Tiverton Town30
09 thg 42024
Tiverton Town
Gosport Borough12
21 thg 102023
Gosport Borough
Tiverton Town21
08 thg 42023
Tiverton Town
Gosport Borough10
03 thg 122022
Gosport Borough
Tiverton Town21
04 thg 122021
Tiverton Town
Gosport Borough22
25 thg 92021
Gosport Borough
Tiverton Town32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation