Nhận định Bracknell Town vs Tiverton Town - 11 thg 4, 2026
11.31
X5.40
27.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.31
Bracknell Town thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.31
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Tiverton
Tổng bàn thắngBracknell Town: 3.1Tiverton Town: 3
Bàn thắng ghi đượcBracknell Town: 1.5Tiverton Town: 0.6
Bàn thuaBracknell Town: 1.6Tiverton Town: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tiverton
ThắngBracknell Town: 4Tiverton Town: 1
Trên 1.5 bànBracknell Town: 8Tiverton Town: 8
Trên 2.5 bànBracknell Town: 7Tiverton Town: 6
Trên 3.5 bànBracknell Town: 3Tiverton Town: 4
Cả hai đội ghi bànBracknell Town: 5Tiverton Town: 3
Thắng bất ngờBracknell Town: 1Tiverton Town: 0
Thua bất ngờBracknell Town: 0Tiverton Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Bracknell Town
Tiverton Town80
06 thg 92025
Tiverton Town
Bracknell Town20
05 thg 42025
Tiverton Town
Bracknell Town21
24 thg 82024
Bracknell Town
Tiverton Town20
09 thg 122023
Tiverton Town
Bracknell Town21
09 thg 92023
Bracknell Town
Tiverton Town30
07 thg 22023
Bracknell Town
Tiverton Town21
20 thg 82022
Tiverton Town
Bracknell Town11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation