Nhận định Tornado Pekanbaru vs Persipal - 15 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.69
Tornado Pekanbaru thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.19
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPersipal
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 64%Persipal: 36%
Tổng số cú sútTornado Pekanbaru: 10Persipal: 6
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 5Persipal: 4
Sút trượtTornado Pekanbaru: 5Persipal: 2
Phạt gócTornado Pekanbaru: 4Persipal: 2
Thẻ vàngTornado Pekanbaru: 2Persipal: 1
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 50%Persipal: 50%
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 0Persipal: 0
Sút trượtTornado Pekanbaru: 0Persipal: 0
Phạt gócTornado Pekanbaru: 0Persipal: 0
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 50%64%Persipal: 50%36%
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 05Persipal: 04
Sút trượtTornado Pekanbaru: 05Persipal: 02
Phạt gócTornado Pekanbaru: 04Persipal: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Persipal
Tổng bàn thắngTornado Pekanbaru: 2.8Persipal: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTornado Pekanbaru: 2Persipal: 0.4
Bàn thuaTornado Pekanbaru: 0.8Persipal: 2.9
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 50%Persipal: 43%
Tổng số cú sútTornado Pekanbaru: 8.5Persipal: 7.8
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 4.4Persipal: 4.1
Sút trượtTornado Pekanbaru: 4.1Persipal: 3.7
Phạt gócTornado Pekanbaru: 3Persipal: 4.2
Thẻ vàngTornado Pekanbaru: 3Persipal: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persipal
ThắngTornado Pekanbaru: 7Persipal: 0
Trên 1.5 bànTornado Pekanbaru: 7Persipal: 10
Trên 2.5 bànTornado Pekanbaru: 7Persipal: 7
Trên 3.5 bànTornado Pekanbaru: 4Persipal: 5
Cả hai đội ghi bànTornado Pekanbaru: 5Persipal: 4
Thắng bất ngờTornado Pekanbaru: 0Persipal: 0
Thua bất ngờTornado Pekanbaru: 0Persipal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Tornado Pekanbaru
Persipal40
19 thg 12026
Tornado Pekanbaru
Persipal40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation