Nhận định Trindade vs Rio Verde - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.52
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRio Verde
Kiểm soát bóngTrindade: 40%Rio Verde: 60%
Tổng số cú sútTrindade: 6Rio Verde: 11
Sút trúng đíchTrindade: 2Rio Verde: 4
Sút trượtTrindade: 4Rio Verde: 7
Phạt gócTrindade: 4Rio Verde: 7
Kiểm soát bóngTrindade: 49%Rio Verde: 51%
Tổng số cú sútTrindade: 14Rio Verde: 16
Sút trúng đíchTrindade: 3Rio Verde: 7
Sút trượtTrindade: 11Rio Verde: 9
Phạt gócTrindade: 6Rio Verde: 3
Kiểm soát bóngTrindade: 49%40%Rio Verde: 51%60%
Tổng số cú sútTrindade: 146Rio Verde: 1611
Sút trúng đíchTrindade: 32Rio Verde: 74
Sút trượtTrindade: 114Rio Verde: 97
Phạt gócTrindade: 64Rio Verde: 37
Thống kê
Trung bình / Trận
Rio Verde
Tổng bàn thắngTrindade: 2.4Rio Verde: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTrindade: 0.8Rio Verde: 1.6
Bàn thuaTrindade: 1.6Rio Verde: 0.6
Kiểm soát bóngTrindade: 54%Rio Verde: 53%
Tổng số cú sútTrindade: 9Rio Verde: 10.4
Sút trúng đíchTrindade: 2.8Rio Verde: 4.9
Sút trượtTrindade: 6.3Rio Verde: 5.6
Phạt gócTrindade: 5Rio Verde: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rio Verde
ThắngTrindade: 0Rio Verde: 6
Trên 1.5 bànTrindade: 8Rio Verde: 6
Trên 2.5 bànTrindade: 5Rio Verde: 5
Trên 3.5 bànTrindade: 2Rio Verde: 1
Cả hai đội ghi bànTrindade: 6Rio Verde: 4
Thắng bất ngờTrindade: 0Rio Verde: 0
Thua bất ngờTrindade: 0Rio Verde: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
01 thg 92026
Rio Verde
Trindade10
06 thg 72025
Rio Verde
Trindade21
18 thg 62025
Trindade
Rio Verde30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |