Nhận định Morrinhos vs Rio Verde - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
2.02
Rio Verde thắng
4.4/10
Kèo 1X2
22.02
4.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.46
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 2.52.13
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRio Verde
Kiểm soát bóngMorrinhos: 42%Rio Verde: 58%
Tổng số cú sútMorrinhos: 6Rio Verde: 11
Sút trúng đíchMorrinhos: 3Rio Verde: 4
Sút trượtMorrinhos: 3Rio Verde: 7
Phạt gócMorrinhos: 3Rio Verde: 6
Kiểm soát bóngMorrinhos: 43%Rio Verde: 57%
Tổng số cú sútMorrinhos: 5Rio Verde: 13
Sút trúng đíchMorrinhos: 1Rio Verde: 3
Sút trượtMorrinhos: 4Rio Verde: 10
Phạt gócMorrinhos: 2Rio Verde: 10
Kiểm soát bóngMorrinhos: 43%42%Rio Verde: 57%58%
Tổng số cú sútMorrinhos: 56Rio Verde: 1311
Sút trúng đíchMorrinhos: 13Rio Verde: 34
Sút trượtMorrinhos: 43Rio Verde: 107
Phạt gócMorrinhos: 23Rio Verde: 106
Thống kê
Trung bình / Trận
Rio Verde
Tổng bàn thắngMorrinhos: 3.2Rio Verde: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMorrinhos: 1.7Rio Verde: 1.6
Bàn thuaMorrinhos: 1.5Rio Verde: 0.7
Kiểm soát bóngMorrinhos: 45%Rio Verde: 53%
Tổng số cú sútMorrinhos: 8Rio Verde: 11.3
Sút trúng đíchMorrinhos: 3.8Rio Verde: 5.1
Sút trượtMorrinhos: 4.3Rio Verde: 6.1
Phạt gócMorrinhos: 2.3Rio Verde: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rio Verde
ThắngMorrinhos: 4Rio Verde: 6
Tài 1.5 bànMorrinhos: 10Rio Verde: 7
Tài 2.5 bànMorrinhos: 7Rio Verde: 5
Tài 3.5 bànMorrinhos: 3Rio Verde: 1
Cả hai đội ghi bànMorrinhos: 8Rio Verde: 5
Thắng bất ngờMorrinhos: 0Rio Verde: 0
Thua bất ngờMorrinhos: 0Rio Verde: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
22 thg 8 2026: Rio Verde 1–2 Morrinhos
27 thg 7 2025: Rio Verde 1–1 Morrinhos
25 thg 5 2025: Morrinhos 2–0 Rio Verde
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |