Nhận định Morrinhos vs Trindade - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.75
3.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.30
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.50
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrindade
Kiểm soát bóngMorrinhos: 54%Trindade: 46%
Tổng số cú sútMorrinhos: 8Trindade: 8
Sút trúng đíchMorrinhos: 3Trindade: 2
Sút trượtMorrinhos: 5Trindade: 6
Phạt gócMorrinhos: 4Trindade: 4
Kiểm soát bóngMorrinhos: 51%Trindade: 49%
Tổng số cú sútMorrinhos: 15Trindade: 13
Sút trúng đíchMorrinhos: 9Trindade: 6
Sút trượtMorrinhos: 6Trindade: 7
Phạt gócMorrinhos: 3Trindade: 9
Kiểm soát bóngMorrinhos: 51%54%Trindade: 49%46%
Tổng số cú sútMorrinhos: 158Trindade: 138
Sút trúng đíchMorrinhos: 93Trindade: 62
Sút trượtMorrinhos: 65Trindade: 76
Phạt gócMorrinhos: 34Trindade: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Trindade
Tổng bàn thắngMorrinhos: 3.2Trindade: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMorrinhos: 1.6Trindade: 0.7
Bàn thuaMorrinhos: 1.6Trindade: 1.6
Kiểm soát bóngMorrinhos: 45%Trindade: 53%
Tổng số cú sútMorrinhos: 6.9Trindade: 9.6
Sút trúng đíchMorrinhos: 2.8Trindade: 2.8
Sút trượtMorrinhos: 4.1Trindade: 6.8
Phạt gócMorrinhos: 2.4Trindade: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trindade
ThắngMorrinhos: 3Trindade: 0
Tài 1.5 bànMorrinhos: 10Trindade: 8
Tài 2.5 bànMorrinhos: 7Trindade: 4
Tài 3.5 bànMorrinhos: 3Trindade: 2
Cả hai đội ghi bànMorrinhos: 8Trindade: 5
Thắng bất ngờMorrinhos: 0Trindade: 0
Thua bất ngờMorrinhos: 0Trindade: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
26 thg 8 2026: Trindade 2–2 Morrinhos
13 thg 7 2025: Trindade 2–1 Morrinhos
08 thg 6 2025: Morrinhos 0–1 Trindade
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |