Nhận định Crixas EC vs Trindade - 23 thg 9, 2026
12.07
X3.10
23.35
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Crixas EC · Bàn Bàn1–028'
- Hiệp 20–1
- 64'Trindade · Bàn 1–1Bàn
- Crixas EC · Thẻ đỏ Thẻ đỏ79'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.64
Tối đa 2 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
12.07
1.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.64
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.65
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrindade
Kiểm soát bóngCrixas EC: 57%Trindade: 43%
Tổng số cú sútCrixas EC: 15Trindade: 10
Sút trúng đíchCrixas EC: 5Trindade: 3
Sút trượtCrixas EC: 9Trindade: 6
Phạt gócCrixas EC: 6Trindade: 6
Kiểm soát bóngCrixas EC: 38%Trindade: 62%
Tổng số cú sútCrixas EC: 11Trindade: 15
Sút trúng đíchCrixas EC: 3Trindade: 1
Sút trượtCrixas EC: 8Trindade: 14
Phạt gócCrixas EC: 4Trindade: 7
Kiểm soát bóngCrixas EC: 38%57%Trindade: 62%43%
Tổng số cú sútCrixas EC: 1115Trindade: 1510
Sút trúng đíchCrixas EC: 35Trindade: 13
Sút trượtCrixas EC: 89Trindade: 146
Phạt gócCrixas EC: 46Trindade: 76
Thống kê
Trung bình / Trận
Trindade
Tổng bàn thắngCrixas EC: 2.6Trindade: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCrixas EC: 1.3Trindade: 0.7
Bàn thuaCrixas EC: 1.3Trindade: 1.4
Kiểm soát bóngCrixas EC: 49%Trindade: 49%
Tổng số cú sútCrixas EC: 11.7Trindade: 8.7
Sút trúng đíchCrixas EC: 5Trindade: 3
Sút trượtCrixas EC: 6.7Trindade: 5.7
Phạt gócCrixas EC: 4Trindade: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trindade
ThắngCrixas EC: 3Trindade: 1
Tài 1.5 bànCrixas EC: 8Trindade: 7
Tài 2.5 bànCrixas EC: 4Trindade: 4
Tài 3.5 bànCrixas EC: 2Trindade: 1
Cả hai đội ghi bànCrixas EC: 6Trindade: 5
Thắng bất ngờCrixas EC: 0Trindade: 0
Thua bất ngờCrixas EC: 0Trindade: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
15 thg 8 2026: Trindade 1–1 Crixas EC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |