Nhận định Goianesia vs Rio Verde - 24 thg 9, 2026
12.60
X2.95
22.60
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Goianesia · Bàn Bàn1–015'
- Hiệp 20–1
- 74'Rio Verde · Bàn 1–1Bàn
- Goianesia · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền90+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.40
Rio Verde thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
22.60
3.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.78
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRio Verde
Kiểm soát bóngGoianesia: 51%Rio Verde: 49%
Tổng số cú sútGoianesia: 11Rio Verde: 10
Sút trúng đíchGoianesia: 4Rio Verde: 4
Sút trượtGoianesia: 7Rio Verde: 6
Phạt gócGoianesia: 4Rio Verde: 6
Kiểm soát bóngGoianesia: 49%Rio Verde: 51%
Tổng số cú sútGoianesia: 6Rio Verde: 15
Sút trúng đíchGoianesia: 1Rio Verde: 5
Sút trượtGoianesia: 5Rio Verde: 10
Phạt gócGoianesia: 1Rio Verde: 5
Kiểm soát bóngGoianesia: 49%51%Rio Verde: 51%49%
Tổng số cú sútGoianesia: 611Rio Verde: 1510
Sút trúng đíchGoianesia: 14Rio Verde: 54
Sút trượtGoianesia: 57Rio Verde: 106
Phạt gócGoianesia: 14Rio Verde: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Rio Verde
Tổng bàn thắngGoianesia: 2.6Rio Verde: 1.8
Bàn thắng ghi đượcGoianesia: 1.3Rio Verde: 1.2
Bàn thuaGoianesia: 1.3Rio Verde: 0.6
Kiểm soát bóngGoianesia: 52%Rio Verde: 55%
Tổng số cú sútGoianesia: 11.8Rio Verde: 11.6
Sút trúng đíchGoianesia: 4.1Rio Verde: 4.4
Sút trượtGoianesia: 7.6Rio Verde: 7.1
Phạt gócGoianesia: 4.9Rio Verde: 7.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rio Verde
ThắngGoianesia: 4Rio Verde: 5
Tài 1.5 bànGoianesia: 8Rio Verde: 6
Tài 2.5 bànGoianesia: 6Rio Verde: 4
Tài 3.5 bànGoianesia: 2Rio Verde: 0
Cả hai đội ghi bànGoianesia: 7Rio Verde: 4
Thắng bất ngờGoianesia: 0Rio Verde: 0
Thua bất ngờGoianesia: 0Rio Verde: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
16 thg 8 2026: Rio Verde 3–0 Goianesia
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |