Nhận định Trollhattan vs Kristianstad - 13 thg 6, 2026
12.12
X3.65
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.12
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristianstad
Kiểm soát bóngTrollhattan: 55%Kristianstad: 45%
Tổng số cú sútTrollhattan: 10Kristianstad: 7
Sút trúng đíchTrollhattan: 4Kristianstad: 4
Sút trượtTrollhattan: 6Kristianstad: 3
Phạt gócTrollhattan: 5Kristianstad: 5
Thẻ vàngTrollhattan: 1Kristianstad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristianstad
Tổng bàn thắngTrollhattan: 3.3Kristianstad: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTrollhattan: 1.4Kristianstad: 1.1
Bàn thuaTrollhattan: 1.9Kristianstad: 1.5
Kiểm soát bóngTrollhattan: 55%Kristianstad: 52%
Tổng số cú sútTrollhattan: 9.7Kristianstad: 7.9
Sút trúng đíchTrollhattan: 3.8Kristianstad: 3.8
Sút trượtTrollhattan: 5.9Kristianstad: 4.1
Phạt gócTrollhattan: 4.5Kristianstad: 5.6
Thẻ vàngTrollhattan: 1Kristianstad: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristianstad
ThắngTrollhattan: 2Kristianstad: 3
Trên 1.5 bànTrollhattan: 10Kristianstad: 8
Trên 2.5 bànTrollhattan: 5Kristianstad: 6
Trên 3.5 bànTrollhattan: 4Kristianstad: 2
Cả hai đội ghi bànTrollhattan: 8Kristianstad: 6
Thắng bất ngờTrollhattan: 0Kristianstad: 0
Thua bất ngờTrollhattan: 0Kristianstad: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 10, 19
Trollhättan1
Kristianstad1
01 thg 5, 19
Kristianstad0
Trollhättan2
15 thg 10, 16
Kristianstad1
Trollhättan2
17 thg 4, 16
Trollhättan0
Kristianstad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |