Nhận định Turan Turkistan vs Shakhter Karagandy - 16 thg 10, 2026
14.10
X4.90
28.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Turan Turkistan · Bàn thắng Gerasimov M.1–070'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.75
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
X4.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
0.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShakhter
Kiểm soát bóngTuran Turkistan: 70%Shakhter Karagandy: 30%
Tổng số cú sútTuran Turkistan: 9Shakhter Karagandy: 2
Sút trúng đíchTuran Turkistan: 3Shakhter Karagandy: 1
Sút trượtTuran Turkistan: 4Shakhter Karagandy: 1
Phạt gócTuran Turkistan: 6Shakhter Karagandy: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Shakhter
Tổng bàn thắngTuran Turkistan: 3.4Shakhter Karagandy: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTuran Turkistan: 2.3Shakhter Karagandy: 2.8
Bàn thuaTuran Turkistan: 1.1Shakhter Karagandy: 0.3
Kiểm soát bóngTuran Turkistan: 54%Shakhter Karagandy: 58%
Tổng số cú sútTuran Turkistan: 4.7Shakhter Karagandy: 2.6
Sút trúng đíchTuran Turkistan: 2.3Shakhter Karagandy: 1.3
Sút trượtTuran Turkistan: 2.3Shakhter Karagandy: 1.6
Phạt gócTuran Turkistan: 3.8Shakhter Karagandy: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shakhter
ThắngTuran Turkistan: 7Shakhter Karagandy: 9
Trên 1.5 bànTuran Turkistan: 8Shakhter Karagandy: 8
Trên 2.5 bànTuran Turkistan: 7Shakhter Karagandy: 6
Trên 3.5 bànTuran Turkistan: 5Shakhter Karagandy: 4
Cả hai đội ghi bànTuran Turkistan: 6Shakhter Karagandy: 3
Thắng bất ngờTuran Turkistan: 0Shakhter Karagandy: 0
Thua bất ngờTuran Turkistan: 0Shakhter Karagandy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
10 thg 72026
Shakhter Karagandy
Turan Turkistan10
14 thg 92024
Turan Turkistan
Shakhter Karagandy21
30 thg 32024
Shakhter Karagandy
Turan Turkistan02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation