Nhận định Union Comercio vs U. San Martin - 6 thg 9, 2026
11.82
X3.25
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.67
Tối đa 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
11.82
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan M
Kiểm soát bóngUnion Comercio: 55%U. San Martin: 45%
Tổng số cú sútUnion Comercio: 9U. San Martin: 7
Sút trúng đíchUnion Comercio: 5U. San Martin: 3
Sút trượtUnion Comercio: 6U. San Martin: 4
Phạt gócUnion Comercio: 5U. San Martin: 3
Thẻ vàngUnion Comercio: 2U. San Martin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San M
Tổng bàn thắngUnion Comercio: 1.8U. San Martin: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUnion Comercio: 1.2U. San Martin: 1.9
Bàn thuaUnion Comercio: 0.6U. San Martin: 1.4
Kiểm soát bóngUnion Comercio: 48%U. San Martin: 49%
Tổng số cú sútUnion Comercio: 8.9U. San Martin: 9.4
Sút trúng đíchUnion Comercio: 4.1U. San Martin: 4.5
Sút trượtUnion Comercio: 5.2U. San Martin: 4.9
Phạt gócUnion Comercio: 5.2U. San Martin: 3.6
Thẻ vàngUnion Comercio: 2U. San Martin: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San M
ThắngUnion Comercio: 5U. San Martin: 5
Trên 1.5 bànUnion Comercio: 5U. San Martin: 8
Trên 2.5 bànUnion Comercio: 3U. San Martin: 6
Trên 3.5 bànUnion Comercio: 2U. San Martin: 5
Cả hai đội ghi bànUnion Comercio: 3U. San Martin: 4
Thắng bất ngờUnion Comercio: 0U. San Martin: 0
Thua bất ngờUnion Comercio: 0U. San Martin: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
U. San Martin0
Union Comercio1
01 thg 6, 25
Union Comercio1
U. San Martin2
12 thg 4, 25
U. San Martin1
Union Comercio1
31 thg 8, 19
U. San Martin1
Union Comercio2
16 thg 3, 19
Union Comercio0
U. San Martin0
15 thg 9, 18
U. San Martin2
Union Comercio0
30 thg 5, 18
Union Comercio0
U. San Martin0
02 thg 10, 17
U. San Martin2
Union Comercio0
01 thg 7, 17
Union Comercio3
U. San Martin1
07 thg 5, 17
Union Comercio2
U. San Martin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 18-4 | 29 |
| 2 |
|
14 | 21-7 | 27 |
| 3 |
|
15 | 18-10 | 27 |
| 4 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 5 |
|
14 | 24-14 | 23 |
| 6 |
|
14 | 14-12 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
14 | 14-26 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |