Nhận định UAI Urquiza vs Argentino Quilmes - 1 thg 8, 2026
12.77
X2.80
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X2.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArgentino
Kiểm soát bóngUAI Urquiza: 55%Argentino Quilmes: 45%
Tổng số cú sútUAI Urquiza: 10Argentino Quilmes: 6
Sút trúng đíchUAI Urquiza: 4Argentino Quilmes: 3
Sút trượtUAI Urquiza: 6Argentino Quilmes: 3
Phạt gócUAI Urquiza: 6Argentino Quilmes: 2
Thẻ vàngUAI Urquiza: 2Argentino Quilmes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Argentino
Tổng bàn thắngUAI Urquiza: 1.4Argentino Quilmes: 2
Bàn thắng ghi đượcUAI Urquiza: 0.4Argentino Quilmes: 1
Bàn thuaUAI Urquiza: 1Argentino Quilmes: 1
Kiểm soát bóngUAI Urquiza: 53%Argentino Quilmes: 48%
Tổng số cú sútUAI Urquiza: 9.3Argentino Quilmes: 5.3
Sút trúng đíchUAI Urquiza: 4.2Argentino Quilmes: 2.8
Sút trượtUAI Urquiza: 5.1Argentino Quilmes: 2.5
Phạt gócUAI Urquiza: 5.6Argentino Quilmes: 3.2
Thẻ vàngUAI Urquiza: 1.9Argentino Quilmes: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Argentino
ThắngUAI Urquiza: 1Argentino Quilmes: 4
Trên 1.5 bànUAI Urquiza: 5Argentino Quilmes: 6
Trên 2.5 bànUAI Urquiza: 3Argentino Quilmes: 3
Trên 3.5 bànUAI Urquiza: 1Argentino Quilmes: 1
Cả hai đội ghi bànUAI Urquiza: 3Argentino Quilmes: 3
Thắng bất ngờUAI Urquiza: 0Argentino Quilmes: 1
Thua bất ngờUAI Urquiza: 0Argentino Quilmes: 0
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Argentino Quilmes1
UAI Urquiza1
13 thg 7, 25
Argentino Quilmes2
UAI Urquiza2
23 thg 2, 25
UAI Urquiza2
Argentino Quilmes2
05 thg 10, 24
UAI Urquiza1
Argentino Quilmes2
17 thg 5, 24
Argentino Quilmes3
UAI Urquiza1
01 thg 7, 23
UAI Urquiza1
Argentino Quilmes2
04 thg 3, 23
Argentino Quilmes2
UAI Urquiza3
17 thg 9, 22
UAI Urquiza0
Argentino Quilmes0
21 thg 5, 22
Argentino Quilmes1
UAI Urquiza2
05 thg 9, 21
UAI Urquiza3
Argentino Quilmes3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 47-22 | 66 |
| 2 |
|
34 | 51-28 | 65 |
| 3 |
|
34 | 40-20 | 63 |
| 4 |
|
35 | 37-19 | 63 |
| 5 |
|
34 | 35-17 | 60 |
| 6 |
|
35 | 41-27 | 58 |
| 7 |
|
35 | 38-34 | 55 |
| 8 |
|
35 | 36-37 | 51 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 50 |
| 10 |
|
35 | 42-45 | 48 |
| 11 |
|
35 | 33-36 | 44 |
| 12 |
|
35 | 38-38 | 43 |
| 13 |
|
35 | 30-35 | 41 |
| 14 |
|
35 | 35-39 | 40 |
| 15 |
|
35 | 29-35 | 40 |
| 16 |
|
34 | 34-48 | 40 |
| 17 |
|
35 | 31-36 | 37 |
| 18 |
|
34 | 28-36 | 37 |
| 19 |
|
34 | 29-42 | 35 |
| 20 |
|
35 | 21-37 | 34 |
| 21 |
|
35 | 17-31 | 31 |
| 22 |
|
35 | 22-55 | 15 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)