Nhận định Unicov vs Unie Hlubina - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
4.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.89
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnie Hlubina
Kiểm soát bóngUnicov: 58%Unie Hlubina: 42%
Tổng số cú sútUnicov: 8Unie Hlubina: 7
Sút trúng đíchUnicov: 4Unie Hlubina: 5
Sút trượtUnicov: 4Unie Hlubina: 3
Phạt gócUnicov: 6Unie Hlubina: 4
Thẻ vàngUnicov: 1Unie Hlubina: 2
Việt vịUnicov: 1Unie Hlubina: 2
Phạm lỗiUnicov: 8Unie Hlubina: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Unie Hlubina
Tổng bàn thắngUnicov: 2.7Unie Hlubina: 4.9
Bàn thắng ghi đượcUnicov: 1.6Unie Hlubina: 3
Bàn thuaUnicov: 1.1Unie Hlubina: 1.9
Kiểm soát bóngUnicov: 48%Unie Hlubina: 49%
Tổng số cú sútUnicov: 9Unie Hlubina: 7.4
Sút trúng đíchUnicov: 4.9Unie Hlubina: 4
Sút trượtUnicov: 4.1Unie Hlubina: 3.4
Phạm lỗiUnicov: 8.6Unie Hlubina: 11.1
Phạt gócUnicov: 6.8Unie Hlubina: 4.4
Việt vịUnicov: 1.4Unie Hlubina: 1.7
Thẻ vàngUnicov: 1.14Unie Hlubina: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unie Hlubina
ThắngUnicov: 7Unie Hlubina: 6
Trên 1.5 bànUnicov: 8Unie Hlubina: 10
Trên 2.5 bànUnicov: 6Unie Hlubina: 8
Trên 3.5 bànUnicov: 2Unie Hlubina: 7
Cả hai đội ghi bànUnicov: 7Unie Hlubina: 9
Thắng bất ngờUnicov: 0Unie Hlubina: 0
Thua bất ngờUnicov: 0Unie Hlubina: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Unie Hlubina1
Uničov2
02 thg 11, 25
Uničov2
Unie Hlubina0
10 thg 5, 25
Unie Hlubina0
Uničov0
06 thg 10, 24
Uničov4
Unie Hlubina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 5-0 | 10 |
| 3 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 4 |
|
4 | 17-9 | 9 |
| 5 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 6 |
|
4 | 8-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 8-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 9 |
|
4 | 4-5 | 7 |
| 10 |
|
4 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
4 | 6-5 | 6 |
| 12 |
|
4 | 6-3 | 3 |
| 13 |
|
4 | 5-8 | 2 |
| 14 |
|
4 | 2-6 | 2 |
| 15 |
|
4 | 7-12 | 2 |
| 16 |
|
4 | 3-10 | 2 |
| 17 |
|
4 | 2-5 | 1 |
| 18 |
|
4 | 3-13 | 0 |