Nhận định Unie Hlubina vs Sigma Olomouc II - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.54
8.5/10
Kèo 1X2
21.90
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.38
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISigma II
Kiểm soát bóngUnie Hlubina: 44%Sigma Olomouc II: 56%
Tổng số cú sútUnie Hlubina: 8Sigma Olomouc II: 8
Sút trúng đíchUnie Hlubina: 4Sigma Olomouc II: 4
Sút trượtUnie Hlubina: 4Sigma Olomouc II: 4
Phạt gócUnie Hlubina: 4Sigma Olomouc II: 7
Thẻ vàngUnie Hlubina: 1Sigma Olomouc II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sigma II
Tổng bàn thắngUnie Hlubina: 4.6Sigma Olomouc II: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUnie Hlubina: 3Sigma Olomouc II: 2.5
Bàn thuaUnie Hlubina: 1.6Sigma Olomouc II: 1
Kiểm soát bóngUnie Hlubina: 51%Sigma Olomouc II: 58%
Tổng số cú sútUnie Hlubina: 7.3Sigma Olomouc II: 8.3
Sút trúng đíchUnie Hlubina: 3.1Sigma Olomouc II: 4.1
Sút trượtUnie Hlubina: 4.1Sigma Olomouc II: 4.1
Phạt gócUnie Hlubina: 4.4Sigma Olomouc II: 7
Thẻ vàngUnie Hlubina: 1.5Sigma Olomouc II: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sigma II
ThắngUnie Hlubina: 7Sigma Olomouc II: 6
Trên 1.5 bànUnie Hlubina: 9Sigma Olomouc II: 8
Trên 2.5 bànUnie Hlubina: 7Sigma Olomouc II: 8
Trên 3.5 bànUnie Hlubina: 6Sigma Olomouc II: 6
Cả hai đội ghi bànUnie Hlubina: 8Sigma Olomouc II: 5
Thắng bất ngờUnie Hlubina: 0Sigma Olomouc II: 0
Thua bất ngờUnie Hlubina: 0Sigma Olomouc II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Unie Hlubina0
Sigma Olomouc II3
24 thg 8, 25
Sigma Olomouc II0
Unie Hlubina2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 17-9 | 9 |
| 2 |
|
3 | 10-3 | 9 |
| 3 |
|
3 | 5-0 | 9 |
| 4 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 5 |
|
4 | 7-5 | 7 |
| 6 |
|
4 | 4-5 | 7 |
| 7 |
|
3 | 8-5 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 9 |
|
3 | 3-2 | 6 |
| 10 |
|
3 | 6-5 | 4 |
| 11 |
|
3 | 6-11 | 4 |
| 12 |
|
4 | 6-3 | 3 |
| 13 |
|
3 | 7-9 | 2 |
| 14 |
|
4 | 2-6 | 2 |
| 15 |
|
4 | 3-10 | 2 |
| 16 |
|
3 | 1-3 | 1 |
| 17 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 18 |
|
4 | 3-13 | 0 |