Chuyển đến nội dung

Nhận định Vsetin vs Unicov - 22 thg 8, 2026

22 thg 813:00
1:2
Kết thúc
13.10 X3.45 22.02

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS 1.30
Vsetin ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
22.02
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.50
3.8/10
Tỷ số chính xác
Vsetin12Unicov

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Vsetin
Unicov
Kiểm soát bóngVsetin: 47%Unicov: 53%
Tổng số cú sútVsetin: 7Unicov: 9
Sút trúng đíchVsetin: 3Unicov: 4
Sút trượtVsetin: 5Unicov: 5
Phạt gócVsetin: 4Unicov: 5
Thẻ vàngVsetin: 2Unicov: 2
Kiểm soát bóngVsetin: 44%Unicov: 56%
Tổng số cú sútVsetin: 4Unicov: 7
Sút trúng đíchVsetin: 3Unicov: 4
Sút trượtVsetin: 1Unicov: 3
Phạt gócVsetin: 4Unicov: 11
Thẻ vàngVsetin: 2Unicov: 0
Kiểm soát bóngVsetin: 44%47%Unicov: 56%53%
Tổng số cú sútVsetin: 47Unicov: 79
Sút trúng đíchVsetin: 33Unicov: 44
Sút trượtVsetin: 15Unicov: 35
Phạt gócVsetin: 44Unicov: 115
Thẻ vàngVsetin: 22Unicov: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Vsetin
Unicov
Tổng bàn thắngVsetin: 3.2Unicov: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVsetin: 1.2Unicov: 1.7
Bàn thuaVsetin: 2Unicov: 1.2
Kiểm soát bóngVsetin: 44%Unicov: 49%
Tổng số cú sútVsetin: 5.9Unicov: 9.5
Sút trúng đíchVsetin: 2.1Unicov: 4.9
Sút trượtVsetin: 3.8Unicov: 4.6
Phạm lỗiVsetin: 9.8Unicov: 9.4
Phạt gócVsetin: 3.4Unicov: 5.3
Việt vịVsetin: 1.6Unicov: 1.6
Thẻ vàngVsetin: 2.17Unicov: 1.67

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Vsetin
Unicov
ThắngVsetin: 2Unicov: 7
Trên 1.5 bànVsetin: 8Unicov: 8
Trên 2.5 bànVsetin: 5Unicov: 7
Trên 3.5 bànVsetin: 3Unicov: 3
Cả hai đội ghi bànVsetin: 5Unicov: 8
Thắng bất ngờVsetin: 0Unicov: 0
Thua bất ngờVsetin: 0Unicov: 0

Đối đầu

Vsetin 1
1 Hòa
0 Unicov
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Uničov0
Vsetín0
23 thg 8, 25
Vsetín2
Uničov1

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Líšeň II 11 20-4 25
2 Zbrojovka Brno II 11 24-16 23
3 Uničov 11 22-14 23
4 Frýdek-Místek 11 19-10 21
5 Sigma Olomouc II 11 20-13 19
6 Hranice 11 15-10 17
7 Vítkovice 11 12-9 16
8 Unie Hlubina 11 26-22 15
9 Slovácko II 11 16-12 15
10 Uherský Brod 11 18-18 15
11 Zlín II 11 13-16 15
12 Hodonín 11 14-13 14
13 Vrchovina 11 13-20 14
14 Karviná II 11 15-21 11
15 Vsetín 11 11-24 10
16 Blansko 11 16-28 8
17 Polanka nad Odrou 11 7-17 6
18 Havířov 11 6-20 5