Nhận định URA vs BUL - 16 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.30
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBUL
Kiểm soát bóngURA: 52%BUL: 48%
Tổng số cú sútURA: 8BUL: 6
Sút trúng đíchURA: 3BUL: 2
Sút trượtURA: 5BUL: 2
Phạt gócURA: 4BUL: 2
Kiểm soát bóngURA: 43%BUL: 57%
Tổng số cú sútURA: 12BUL: 2
Sút trúng đíchURA: 3BUL: 1
Sút trượtURA: 9BUL: 1
Phạt gócURA: 2BUL: 2
Kiểm soát bóngURA: 43%52%BUL: 57%48%
Tổng số cú sútURA: 128BUL: 26
Sút trúng đíchURA: 33BUL: 12
Sút trượtURA: 95BUL: 12
Phạt gócURA: 24BUL: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
BUL
Tổng bàn thắngURA: 1.3BUL: 2.2
Bàn thắng ghi đượcURA: 0.5BUL: 1.4
Bàn thuaURA: 0.8BUL: 0.8
Kiểm soát bóngURA: 48%BUL: 53%
Tổng số cú sútURA: 7.4BUL: 8.5
Sút trúng đíchURA: 2.9BUL: 4.1
Sút trượtURA: 5.3BUL: 4.4
Phạt gócURA: 4.5BUL: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BUL
ThắngURA: 2BUL: 5
Trên 1.5 bànURA: 4BUL: 6
Trên 2.5 bànURA: 2BUL: 4
Trên 3.5 bànURA: 1BUL: 1
Cả hai đội ghi bànURA: 2BUL: 5
Thắng bất ngờURA: 0BUL: 0
Thua bất ngờURA: 0BUL: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
9Thắng
13Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
16 thg 42026
URA
BUL11
26 thg 92025
BUL
URA00
14 thg 32025
BUL
URA21
18 thg 102024
URA
BUL01
08 thg 32024
URA
BUL11
31 thg 102023
BUL
URA10
04 thg 32023
BUL
URA01
14 thg 102022
URA
BUL11
04 thg 42022
BUL
URA20
20 thg 112021
URA
BUL22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League