Nhận định BUL vs Kitara - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
23.10
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.75
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKitara
Kiểm soát bóngBUL: 54%Kitara: 46%
Tổng số cú sútBUL: 7Kitara: 8
Sút trúng đíchBUL: 3Kitara: 3
Sút trượtBUL: 3Kitara: 4
Phạt gócBUL: 3Kitara: 3
Kiểm soát bóngBUL: 46%Kitara: 54%
Tổng số cú sútBUL: 5Kitara: 7
Sút trúng đíchBUL: 3Kitara: 5
Sút trượtBUL: 2Kitara: 2
Phạt gócBUL: 3Kitara: 6
Kiểm soát bóngBUL: 46%54%Kitara: 54%46%
Tổng số cú sútBUL: 57Kitara: 78
Sút trúng đíchBUL: 33Kitara: 53
Sút trượtBUL: 23Kitara: 24
Phạt gócBUL: 33Kitara: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitara
Tổng bàn thắngBUL: 2Kitara: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBUL: 1.1Kitara: 1.2
Bàn thuaBUL: 0.9Kitara: 0.7
Kiểm soát bóngBUL: 55%Kitara: 48%
Tổng số cú sútBUL: 10.2Kitara: 8.4
Sút trúng đíchBUL: 4.8Kitara: 4
Sút trượtBUL: 5.4Kitara: 4.4
Phạt gócBUL: 5.3Kitara: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitara
ThắngBUL: 3Kitara: 4
Trên 1.5 bànBUL: 4Kitara: 5
Trên 2.5 bànBUL: 2Kitara: 3
Trên 3.5 bànBUL: 2Kitara: 2
Cả hai đội ghi bànBUL: 3Kitara: 3
Thắng bất ngờBUL: 0Kitara: 0
Thua bất ngờBUL: 1Kitara: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
20 thg 112025
Kitara
BUL10
06 thg 32025
BUL
Kitara10
25 thg 102024
Kitara
BUL13
29 thg 32024
Kitara
BUL00
26 thg 112023
BUL
Kitara21
12 thg 52021
Kitara
BUL22
13 thg 32021
BUL
Kitara32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League