Nhận định UPDF vs BUL - 18 thg 10, 2026
13.60
X3.00
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–2
- 58'BUL · Bàn thắng 0–1Byabacwezi D.
- 76'BUL · Bàn thắng 0–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.07
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.61
4.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBUL
xGUPDF: 0.91BUL: 0.92
Kiểm soát bóngUPDF: 41%BUL: 59%
Tổng số cú sútUPDF: 7BUL: 9
Sút trúng đíchUPDF: 3BUL: 4
Sút trượtUPDF: 4BUL: 5
Phạt gócUPDF: 4BUL: 6
Việt vịUPDF: 2BUL: 2
Phạm lỗiUPDF: 17BUL: 14
Kiểm soát bóngUPDF: 41%BUL: 59%
Tổng số cú sútUPDF: 6BUL: 8
Sút trúng đíchUPDF: 2BUL: 5
Sút trượtUPDF: 4BUL: 3
Phạt gócUPDF: 2BUL: 8
Việt vịUPDF: 1BUL: 8
Phạm lỗiUPDF: 13BUL: 17
Kiểm soát bóngUPDF: 41%41%BUL: 59%59%
Tổng số cú sútUPDF: 67BUL: 89
Sút trúng đíchUPDF: 23BUL: 54
Sút trượtUPDF: 44BUL: 35
Phạt gócUPDF: 24BUL: 86
Việt vịUPDF: 12BUL: 82
Phạm lỗiUPDF: 1317BUL: 1714
Thống kê
Trung bình / Trận
BUL
Tổng bàn thắngUPDF: 1.7BUL: 2.1
Bàn thắng ghi đượcUPDF: 0.6BUL: 1.2
Bàn thuaUPDF: 1.1BUL: 0.9
Kiểm soát bóngUPDF: 46%BUL: 52%
Tổng số cú sútUPDF: 6.4BUL: 8.2
Sút trúng đíchUPDF: 2.9BUL: 3.8
Sút trượtUPDF: 3.6BUL: 4.4
Phạm lỗiUPDF: 15.6BUL: 18.2
Phạt gócUPDF: 4BUL: 4.7
Việt vịUPDF: 3.2BUL: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BUL
ThắngUPDF: 2BUL: 4
Trên 1.5 bànUPDF: 6BUL: 5
Trên 2.5 bànUPDF: 4BUL: 4
Trên 3.5 bànUPDF: 0BUL: 3
Cả hai đội ghi bànUPDF: 4BUL: 4
Thắng bất ngờUPDF: 0BUL: 0
Thua bất ngờUPDF: 0BUL: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
5Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
21 thg 42026
BUL
UPDF25
30 thg 12026
UPDF
BUL01
24 thg 52025
UPDF
BUL23
04 thg 122024
BUL
UPDF02
12 thg 32024
BUL
UPDF01
09 thg 112023
UPDF
BUL20
21 thg 22023
UPDF
BUL11
08 thg 102022
BUL
UPDF31
01 thg 32022
BUL
UPDF51
22 thg 122021
UPDF
BUL11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-3 | 16 |
| 2 |
|
6 | 14-3 | 14 |
| 3 |
|
6 | 11-2 | 14 |
| 4 |
|
6 | 6-2 | 11 |
| 5 |
|
5 | 13-2 | 10 |
| 6 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 7 |
|
6 | 6-9 | 9 |
| 8 |
|
4 | 5-3 | 8 |
| 9 |
|
6 | 4-5 | 8 |
| 10 |
|
6 | 9-7 | 7 |
| 11 |
|
6 | 4-9 | 7 |
| 12 |
|
6 | 4-10 | 7 |
| 13 |
|
5 | 2-3 | 5 |
| 14 |
|
6 | 4-6 | 5 |
| 15 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 16 |
|
6 | 3-13 | 3 |
| 17 |
|
6 | 3-13 | 2 |
| 18 |
|
5 | 1-8 | 1 |