Nhận định US Mondorf-les-bains vs UNA Strassen - 13 thg 9, 2026
13.30
X3.20
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
UNA Strassen thắng hoặc hòa
2.3/10
Kèo 1X2
X21.29
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
UNA Strassen
Tổng bàn thắngUS Mondorf-les-bains: 3.6UNA Strassen: 2.2
Bàn thắng ghi đượcUS Mondorf-les-bains: 1.9UNA Strassen: 1.6
Bàn thuaUS Mondorf-les-bains: 1.7UNA Strassen: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UNA Strassen
ThắngUS Mondorf-les-bains: 6UNA Strassen: 8
Trên 1.5 bànUS Mondorf-les-bains: 9UNA Strassen: 6
Trên 2.5 bànUS Mondorf-les-bains: 8UNA Strassen: 4
Trên 3.5 bànUS Mondorf-les-bains: 4UNA Strassen: 2
Cả hai đội ghi bànUS Mondorf-les-bains: 9UNA Strassen: 1
Thắng bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0UNA Strassen: 0
Thua bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0UNA Strassen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
5Thắng
7Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains00
03 thg 82025
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen01
30 thg 32025
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains13
25 thg 92024
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen11
25 thg 22024
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen11
27 thg 82023
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains42
12 thg 42023
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen21
19 thg 22023
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains01
21 thg 82022
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-3 | 31 |
| 2 |
|
11 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
11 | 22-19 | 24 |
| 4 |
|
11 | 30-11 | 22 |
| 5 |
|
11 | 27-15 | 22 |
| 6 |
|
11 | 30-19 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-23 | 16 |
| 9 |
|
11 | 17-18 | 13 |
| 10 |
|
11 | 19-21 | 13 |
| 11 |
|
11 | 21-26 | 11 |
| 12 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 13 |
|
11 | 9-19 | 8 |
| 14 |
|
11 | 15-31 | 8 |
| 15 |
|
11 | 18-31 | 5 |
| 16 |
|
11 | 2-41 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation