Chuyển đến nội dung

Nhận định US Hostert vs UNA Strassen - 25 thg 10, 2026

25 thg 1015:00
0:2
Kết thúc
17.60 X5.00 21.32

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 41'UNA Strassen · Bàn thắng 0–1Myre D.
  3. Hiệp 20–1
  4. 54'UNA Strassen · Bàn thắng 0–2Myre D.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.32
UNA Strassen thắng
5.5/10
Kèo 1X2
21.32
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
7.1/10
Tỷ số hiệp 1
US Hostert01UNA Strassen
Tỷ số chính xác
US Hostert02UNA Strassen

Thống kê

Trung bình / Trận
Hostert
UNA Strassen
Tổng bàn thắngUS Hostert: 3.1UNA Strassen: 2.3
Bàn thắng ghi đượcUS Hostert: 1.5UNA Strassen: 2
Bàn thuaUS Hostert: 1.6UNA Strassen: 0.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hostert
UNA Strassen
ThắngUS Hostert: 4UNA Strassen: 9
Trên 1.5 bànUS Hostert: 9UNA Strassen: 8
Trên 2.5 bànUS Hostert: 4UNA Strassen: 4
Trên 3.5 bànUS Hostert: 3UNA Strassen: 1
Cả hai đội ghi bànUS Hostert: 5UNA Strassen: 3
Thắng bất ngờUS Hostert: 0UNA Strassen: 0
Thua bất ngờUS Hostert: 0UNA Strassen: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 17
US Hostert
UNA Strassen
3Thắng
2Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026US HostertUNA Strassen10
31 thg 82025UNA StrassenUS Hostert40
12 thg 32025US HostertUNA Strassen12
02 thg 32025US HostertUNA Strassen22
01 thg 92024UNA StrassenUS Hostert21
16 thg 42023UNA StrassenUS Hostert20
06 thg 112022US HostertUNA Strassen10
08 thg 52022UNA StrassenUS Hostert40
05 thg 122021US HostertUNA Strassen11

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 11 22-3 31
2 FC Differdange 03 11 32-9 30
3 US Mondorf-les-bains 11 22-19 24
4 Racing FC Union Luxembourg 11 30-11 22
5 Atert Bissen 11 27-15 22
6 UN Kaerjeng 97 11 30-19 21
7 Progres Niederkorn 11 16-9 19
8 Résidence Walferdange 11 20-23 16
9 F91 Dudelange 11 17-18 13
10 AS Jeunesse Esch 11 19-21 13
11 Victoria Rosport 11 21-26 11
12 US Hostert 11 15-20 11
13 Etzella Ettelbruck 11 9-19 8
14 US Rumelange 11 15-31 8
15 Wiltz 11 18-31 5
16 Swift Hesperange 11 2-41 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation